STT Tên dịch vụ Đvt Giá dịch vụ
1 Chăm sóc bé sau sanh (<= 12 giờ) Block 2 70,000
2 Chăm sóc bé sau sanh (<= 18 giờ) Block 3 90,000
3 Chăm sóc bé sau sanh (<= 24 giờ) Block 4 100,000
4 Chăm sóc bé sau sanh (<= 6 giờ) Block 1 50,000
5 Chăm sóc cấp 1 ( <= 12 giờ) Block 2 250,000
6 Chăm sóc cấp 1 ( <= 18 giờ) Block 3 310,000
7 Chăm sóc cấp 1 ( <= 24 giờ) Block 4 350,000
8 Chăm sóc cấp 1 (<= 6 giờ) Block 1 175,000
9 Chăm sóc cấp 2 (<= 12 giờ) Block 2 180,000
10 Chăm sóc cấp 2 (<= 18 giờ) Block 3 220,000
11 Chăm sóc cấp 2 (<= 24 giờ) Block 4 250,000
12 Chăm sóc cấp 2 (<= 6 giờ) Block 1 125,000
13 Chăm sóc cấp 3 (<= 12 giờ) Block 2 110,000
14 Chăm sóc cấp 3 (<= 18 giờ) Block 3 130,000
15 Chăm sóc cấp 3 (<= 24 giờ) Block 4 150,000
16 Chăm sóc cấp 3 (<= 6 giờ) Block 1 75,000
17 Chăm sóc mẹ tại giường (<= 12 giờ) Block 2 140,000
18 Chăm sóc mẹ tại giường (<= 18 giờ) Block 3 180,000
19 Chăm sóc mẹ tại giường (<= 24 giờ) Block 4 200,000
20 Chăm sóc mẹ tại giường (<= 6 giờ) Block 1 100,000
21 Chăm sóc mẹ tại phòng hồi sức sau sanh mổ Giờ 200,000
22 Chăm sóc mũi Lần 55,000
23 Chăm sóc tai Lần 50,000
24 Chăm sóc tiền phẫu Lần 200,000
25 Chăm sóc y tế bé sau sanh Ngày 100,000
26 Phòng 4 giường Ngày 250,000
27 Phòng 2 giường Ngày 400,000
28 Giường khoa cấp cứu ngày Ngày 600,000
29 Giường khoa cấp cứu 1/2 ngày 1/2 Ngày 400,000
30 Giường khoa cấp cứu 5 giờ đầu Giờ 70,000
31 Giường khoa cấp cứu từ trên 5 giờ đến dưới 12 giờ Giờ 75,000
32 Khám – lượng giá VLTL – thiết lập mục tiêu và chương trình VLTL Lần 80,000
33 Khám - lượng giá VLTL - thiết lập mục tiêu và chương trình VLTL cho bệnh nhân Parkinson Lần 80,000
34 Khám cơ xương khớp Lần 150,000
35 Khám da liễu Lần 150,000
36 Khám điều trị vết thương Lần 150,000
37 Khám hậu môn - trực tràng Lần 150,000
38 Khám hô hấp Lần 150,000
39 Khám lồng ngực - mạch máu Lần 150,000
40 Khám mắt Lần 150,000
41 Khám nội soi tai mũi họng Lần 150,000
42 Khám Nội tiết Lần 150,000
43 Khám Nội Thận Lần 150,000
44 Khám Nhi Lần 150,000
45 Khám Phụ khoa Lần 150,000
46 Khám phụ khoa + Sổ KB Lần 155,000
47 Khám sức khỏe lần 200,000
48 Khám tiền mê Lần 150,000
49 Khám Tiết Niệu - Nam Khoa Lần 150,000
50 Khám tiêu hoá - gan mật Lần 150,000
51 Khám Tim mạch Lần 150,000
52 Khám tổng quát Lần 150,000
53 Khám Tổng Quát Quốc Tế Lần 600,000
54 Khám tư vấn tiêm ngừa lần 100,000
55 Khám thai Lần 150,000
56 Khám thai + Sổ KB Lần 155,000
57 Khám Thần kinh Lần 150,000
58 Khám Theo Yêu Cầu Lần 150,000
59 Khám và tư vấn Lần 150,000
60 Khám viêm gan Lần 150,000
66 Tư vấn tiền sản Lần 150,000
67 THĂM MỸ- CHĂM SÓC DA Lần 150,000
68 Uống Rotarix (ngừa tiêu chảy do Rotavirus) Lần 790,000
69 Uống Rotateq (ngừa tiêu chảy cấp do Rotavirus) Lần 570,000
70 VLTL cho bệnh nhân rối loạn vận động khác (loạn trương lục, múa giật,...) Lần 120,000
71 VLTL và PHCN cho người bệnh Parkinson Lần 120,000
72 VLTL và PHCN cho người bệnh Parkinson Lần 120,000