STT Tên dịch vụ ĐVT Giá dịch vụ (VND)
1 Tiêm Avaxim 80 (ngừa VGSV A) Lần 360,000
2 Tiêm BCG (ngừa lao) Lần 60,000
3 Tiêm Cervarix (ngừa K cổ tử cung) Lần 860,000
4 Tiêm chích (công theo dõi giờ đầu) lần 50,000
5 Tiêm chích (công theo dõi giờ tiếp theo) lần 40,000
6 Tiêm chích (ngoại trú) Lần 40,000
7 Tiêm Engerix B (ngừa VGSV B) 10 mcg Lần 110,000
8 Tiêm Engerix B (ngừa VGSV B) 20 mcg Lần 150,000
9 Tiêm Euvax B 10 MCG /0,5 ML (ngừa VGSV B) Lần 94,000
10 Tiêm Euvax B 20 MCG /1 ML (ngừa VGSV B) Lần 140,000
11 Tiêm Gardasil (ngừa K cổ tử cung) Lần 1,310,000
12 Tiêm Hiberix (ngừa bệnh do Hib) Lần 290,000
13 Tiêm Infanrix - hexa (ngừa Bạch hầu, ho gà (vô bào), uốn ván, bại liệt, VG B, viêm màng não mủ Hib Lần 900,000
14 Tiêm Influvac 0.5ml (ngừa bệnh cúm) Lần 250,000
15 Tiêm Meningo A + C (ngừa viêm màng não do Meningo A + C) Lần 180,000
16 Tiêm MMR (ngừa sởi, quai bị, Rubella) Lần 200,000
17 Tiêm Tetraxim (vắc xin ngừa bạch hầu, ho gà (vô bào), uốn ván, bại liệt) Lần 425,000
18 Tiêm Twinrix (ngừa VGSV A + VGSV B) Lần 500,000
19 TIêm Typhim Vi (ngừa thương hàn) Lần 170,000
20 Tiêm truyền (công theo dõi giờ đầu) lần 60,000
21 Tiêm truyền (công theo dõi giờ tiếp theo) Lần 50,000
22 Tiêm truyền (ngoại trú) Lần 60,000
23 Tiêm vaccin Varicella phòng bệnh thủy đậu Lần 573,000
24 Tiêm vaccine Gene-Hbvax 20mcg/ml (ngừa viêm gan siêu vi B) Lần 130,000
25 Tiêm vaccine Hexaxim 0.5ml (ngừa bạch hầu, ho gà, uốn ván, viêm gan B, viêm màng não mủ hib và bại liệt) Lần 980,000
26 Tiêm vaccine SYNFLORIX 0.5ml (ngừa bệnh do phế cầu) Lần 835,000
27 Tiêm vaccine Va-mengoc BC (ngừa bệnh não mô cầu type B&C) Lần 220,000
28 Tiêm Varivax 0.5ml (ngừa thủy đậu) Lần 660,000
29 Tiêm VAT (vắc xin phòng uốn ván) Lần 61,000
30 Tiêm Vaxigrip 0.25 ml (ngừa cúm) Lần 220,000
31 Tiêm Vaxigrip 0.5 ml (ngừa cúm) Lần 250,000
32 Tiêm viêm não Nhật bản B Lần 95,000
33 Albumin (dịch) Lần 22,000
34 Albumin/ niệu Lần 22,000
35 ALDOSTERONE /NIỆU Lần 234,000
36 Amphiphysin antibody Lần 2,551,000
37 ANA 8 Profile Lần 1,100,000
38 ANCA Screen Lần 156,000
39 Anti C1q Lần 220,000
40 Angiotensin Converting Enzyme (DNT) Lần 2,175,000
41 Angiotensin Converting Enzyme (serum) Lần 490,000
42 Bilirubin liên hợp (dịch) Lần 22,000
43 Bilirubin toàn phần (dịch) Lần 22,000
44 Bilirubin tự do (dịch) Lần 22,000
45 BK đàm (NTP) Lần 30,000
46 Bộ thun thắt tĩnh mạch thực quản Lần 2,055,000
47 Calci (dịch) Lần 22,000
48 Cặn Addis Lần 42,900
49 Cấy bệnh phẩm tìm H.pylori Lần 216,000
50 Cấy dịch tìm nấm, kháng sinh đồ Lần 375,000
51 Cấy dịch tìm vi trùng lao (Tuberculosis Culture) Lần 288,000
52 Cấy đàm định lượng Lần 319,000
53 Cấy đàm định lượng (NĐ) Lần 380,000
54 Cấy đàm định lượng + kháng sinh đồ (NTP) Lần 326,000
55 Cấy đàm định lượng, kháng sinh đồ (PNT) Lần 253,000
56 Cấy đàm tìm vi nấm (NĐ) Lần 260,000
57 Cấy máu tìm nấm (cấy máu Bactec) Lần 325,000
58 Cấy mủ abces tìm vi trùng (NĐ) Lần 220,000
59 Cấy mủ vết thương tìm vi trùng (NĐ) Lần 260,000
60 Cấy phân tìm vi trùng tả Lần 260,000
61 Cấy phết họng tìm vi trùng bạch hầu Lần 220,000
62 Cấy tìm nấm + nấm đồ (NTP) Lần 187,000
63 CEPI (Collagen EPI/PFA 100) Lần 902,000
64 Ceton máu Lần 24,000
65 Ceton/ nước tiểu (Keton/ urine) (Medic) Lần 24,000
66 Chẩn đoán viên não Nhật Bản IgG (medic) Lần 165,000
67 Chlor /niệu Lần 22,000
68 Chlor /niệu 24h Lần 22,000
69 Chọc FNA >=2 nhân qua siêu âm Lần 750,000
70 Chọc FNA 1 nhân qua siêu âm Lần 400,000
71 Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy Lần 900,000
72 Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy có tiêm thuốc cản quang Lần 1,400,000
73 Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang Lần 1,400,000
74 Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang Lần 900,000
75 Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang Lần 1,400,000
76 Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang Lần 900,000
77 Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang Lần 1,400,000
78 Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang Lần 900,000
79 Chụp cắt lớp vi tính đại tràng (colo-scan) dùng dịch hoặc hơi có nội soi ảo có thuốc cản quang Lần 2,000,000
80 Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực có tiêm thuốc cản quang Lần 2,000,000
81 Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ-chậu Lần 2,000,000
82 Chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi Lần 2,000,000
83 Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang Lần 1,400,000
84 Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang Lần 900,000
85 Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi trên có tiêm thuốc cản quang Lần 2,000,000
86 Chụp cắt lớp vi tính tính điểm vôi hóa mạch vành cản quang Lần 2,500,000
87 Chụp cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang Lần 1,400,000
88 Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang Lần 900,000
89 Chụp CLVT hàm-mặt có tiêm thuốc cản quang Lần 1,400,000
90 Chụp CLVT hàm-mặt có tiêm thuốc cản quang (sọ + xoang) Lần 1,400,000
91 Chụp CLVT hàm-mặt không tiêm thuốc cản quang (sọ + xoang) Lần 900,000
92 Chụp CLVT hàm-mặt không tiêm thuốc cản quang (xoang) Lần 900,000
93 Chụp CLVT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang Lần 2,000,000
94 Chụp CLVT hốc mắt có tiêm thuốc cản quang Lần 1,400,000
95 Chụp CLVT hốc mắt không tiêm thuốc cản quang Lần 900,000
96 Chụp CLVT mạch máu não + sọ não có thuốc cản quang Lần 2,000,000
97 Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang Lần 1,400,000
98 Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang Lần 900,000
99 Chụp CLVT tai-xương đá có tiêm thuốc cản quang Lần 1,400,000
100 Chụp CLVT tai-xương đá không tiêm thuốc Lần 900,000
101 Chụp CLVT vòm hầu có tiêm thuốc CQ Lần 1,400,000
102 Chụp CT-Scan vùng cổ Lần 900,000
103 Chụp CT-Scan vùng cổ có thuốc cản quang Lần 1,400,000
104 Chụp X-quang bàn chân nghiêng số hóa 1 phim Lần 70,000
105 Chụp X-quang bàn chân thẳng số hóa 1 phim Lần 70,000
106 Chụp X-quang bàn chân thẳng-nghiêng số hóa 1 phim Lần 120,000
107 Chụp X-quang bàn chân thẳng-nghiêng-chếch số hóa Lần 130,000
108 Chụp X-quang bàn tay thẳng số hóa 1 phim Lần 70,000
109 Chụp X-quang bàn tay thẳng-nghiêng số hóa 1 phim Lần 120,000
110 Chụp X-quang Bàn tay thẳng-nghiêng-chếch số hóa 1 phim Lần 130,000
111 Chụp X-quang Bánh chè tiếp tuyến số hóa 1 phim Lần 70,000
112 Chụp X-quang Blondeau số hóa 1 phim Lần 69,000
113 Chụp X-quang Blondeau và Hirtz số hóa 1 phim Lần 120,000
114 Chụp X-quang Bộ cung sườn thẳng-nghiêng-chếch số hóa 1 phim Lần 150,000
115 Chụp X-quang Bụng không sửa soạn số hóa 1 phim Lần 95,000
116 Chụp X-quang Cánh tay thẳng-nghiêng số hóa 1 phim Lần 120,000
117 Chụp X-quang Cẳng chân nghiêng số hóa 1 phim Lần 80,000
118 Chụp X-quang Cẳng chân thẳng số hóa 1 phim Lần 80,000
119 Chụp X-quang Cẳng chân thẳng và nghiêng số hóa 1 phim Lần 120,000
120 Chụp X-quang Cổ chân nghiêng số hóa 1 phim Lần 70,000
121 Chụp X-quang Cổ chân thẳng số hóa 1 phim Lần 70,000
122 Chụp X-quang Cổ chân thẳng-nghiêng số hóa 1 phim Lần 120,000
123 Chup X-Quang cổ nghiêng Số Hóa 1 phim Lần 100,000
124 Chụp X-quang Cổ tay nghiêng số hóa 1 phim Lần 70,000
125 Chụp X-quang Cổ tay thẳng số hóa 1 phim Lần 70,000
126 Chụp X-quang Cổ tay thẳng-nghiêng số hóa 1 phim Lần 120,000
127 Chụp X-quang cột sống toàn bộ nghiêng số hóa Lần 210,000
128 Chụp X-quang cột sống toàn bộ thẳng - nghiêng số hóa Lần 360,000
129 Chụp X-quang cột sống toàn bộ thẳng số hóa Lần 210,000
130 Chụp X-quang Cột sống thắt lưng (cúi - ngữa) số hóa 1 phim Lần 120,000
131 Chụp X-quang Cột sống thắt lưng T-N-Cúi số hóa 1 phim Lần 170,000
132 Chụp X-quang Cột sống thắt lưng-cùng nghiêng số hóa 1 phim Lần 70,000
133 Chụp X-quang Cột sống thắt lưng-cùng T-N số hóa 1 phim Lần 120,000
134 Chụp X-quang Cột sống thắt lưng-cùng T-N-C số hóa 1 phim Lần 200,000
135 Chụp X-quang Cột sống thắt lưng-cùng thẳng số hóa Lần 70,000
136 Chụp X-quang Cung gò má số hóa 1 phim Lần 70,000
137 Chụp X-Quang dạ dày - tá tràng có uống thuốc cản quang Bary sulfat 275mg số hóa Lần 250,000
138 Chụp X-quang Dạ dày cản quang số hóa 1 phim Lần 250,000
139 Chụp X-quang đường mật có DL sẳn (kehr ...) số hóa Lần 400,000
140 Chụp X-quang Hố yên nghiêng (Worms-Bretton) số hóa 1 phim Lần 70,000
141 Chụp X-quang KUB số hóa 1 phim Lần 100,000
142 Chụp X-quang Khớp cùng-chậu thẳng số hóa 1 phim Lần 120,000
143 Chụp X-quang Khớp gối 1 bên (T-N -tiếp tuyến) số hóa 1 phim Lần 200,000
144 Chụp X-quang khớp gối nghiêng 1 bên (tư thế đứng) số hóa 1 phim Lần 70,000
145 Chụp X-quang Khớp gối nghiêng số hóa 1 phim Lần 70,000
146 Chụp X-quang khớp gối thẳng – nghiêng 1 bên (tư thế đứng) số hóa 1 phim Lần 120,000
147 Chụp X-quang khớp gối thẳng – nghiêng 2 bên (tư thế đứng) 2 phim số hóa 1 phim Lần 240,000
148 Chụp X-quang khớp gối thẳng 1 bên (tư thế đứng) số hóa 1 phim Lần 70,000
149 Chụp X-quang Khớp gối thẳng 2 bên (T-N-TT) số hóa 1 phim Lần 350,000
150 Chụp X-quang Khớp gối thẳng-nghiêng 1 bên số hóa 1 phim Lần 120,000
151 Chụp X-quang Khớp háng thẳng - nghiêng số hóa 1 phim Lần 160,000
152 Chụp X-quang Khớp háng thẳng số hóa 1 phim Lần 100,000
153 Chụp X-quang Khớp khuỷu thẳng-nghiêng số hóa 1 phim Lần 120,000
154 Chụp X-quang Khớp thái dương hàm 1 bên (ngậm-ha) số hóa 1 phim Lần 90,000
155 Chụp X-quang Khớp thái dương hàm 2 bên (ngậm-ha) số hóa 1 phim Lần 160,000
156 Chụp X-quang Khớp vai nghiêng số hóa 1 phim Lần 70,000
157 Chụp X-quang Khớp vai thẳng số hóa 1 phim Lần 70,000
158 Chụp X-quang Khớp vai thẳng và nghiên số hóa 1 phim Lần 120,000
159 Chụp X-quang Khung chậu thẳng số hóa 1 phim Lần 100,000
160 Chụp X-quang lưu thông ruột non có cản quang tan trong nước số hóa Lần 710,000
161 Chụp X-quang Lưu thông ruột non số hóa 1 phim Lần 400,000
162 Chụp X-quang Mỏm khuỷu tiếp tuyến số hóa 1 phim Lần 70,000
163 Chụp X-quang Ngón tay thẳng số hóa 1 phim Lần 70,000
164 Chụp X-quang Ngón tay thẳng-nghiêng số hóa 1 phim Lần 100,000
165 Chụp X-quang Sọ tiếp tuyến số hóa 1 phim Lần 70,000
166 Chụp X-quang Sọ thẳng số hóa 1 phim Lần 69,000
167 Chụp X-quang Sọ thẳng và nghiêng số hóa 1 phim Lần 120,000
168 Chụp X-quang Thực quản-dạ dày cản quang số hóa 1 phim Lần 350,000
169 Chụp X-quang Xương bả vai thẳng-nghiêng số hóa 1 phim Lần 120,000
170 Chụp X-quang xương cánh tay nghiêng 1 bên số hóa Lần 70,000
171 Chụp X-quang xương cánh tay thẳng 1 bên số hóa 1 phim Lần 70,000
172 Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng 1 bên số hóa 1 phim Lần 70,000
173 Chụp X-quang Xương cẳng tay thẳng-nghiêng số hóa 1 phim Lần 120,000
174 Chụp X-quang Xương cùng-cụt nghiêng số hóa 1 phim Lần 69,000
175 Chụp X-quang Xương cùng-cụt thẳng số hóa 1 phim Lần 69,000
176 Dàn tiêu bản máu ngoại vi (Phết máu ngoại vi) Lần 78,000
177 Dengue virus IgG test nhanh Lần 130,000
178 Dengue virus IgM test nhanh Lần 130,000
179 Dengue virus NS1Ag test nhanh Lần 170,000
180 Điện giải đồ (Na, K, Cl) Lần 66,000
181 Điện giải niệu (Na, K, Cl) niệu Lần 66,000
182 Điện tim thường (ECG) Lần 45,900
183 Định lượng Acid Uric Lần 22,000
184 Định lượng Albumin Lần 22,000
185 Định lượng Aldosteron (máu) Lần 234,000
186 Định lượng Amoniac ( NH3) Lần 75,000
187 Định lượng Axit Uric /niệu Lần 22,000
188 Định lượng Axit Uric /niệu 24h Lần 22,000
189 Định lượng Beta 2 Microglobulin Lần 225,000
190 Định lượng Bilirubin gián tiếp Lần 22,000
191 Định lượng Bilirubin toàn phần Lần 22,000
192 Định lượng Bilirubin trực tiếp Lần 22,000
193 Định lượng bổ thể C3 Lần 155,000
194 Định lượng bổ thể C4 Lần 155,000
195 Định lượng Calci ion hóa Lần 40,000
196 Định lượng Calci toàn phần Lần 22,000
197 Định lượng Calcitonin Lần 130,000
198 Định lượng Canxi /niệu Lần 24,500
199 Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) Lần 132,000
200 Định lượng Ceruloplasmin Lần 132,000
201 Định lượng Creatinin Lần 22,000
202 Định lượng Creatinin /niệu Lần 22,000
203 Định lượng Creatinin /niệu 24h Lần 22,000
204 Định lượng Fibrinogen (CR) Lần 250,000
205 Định lượng FSH (Follicular Stimulating Hormone) Lần 126,000
206 Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) Lần 78,000
207 Định lượng FT4 (Free Thyroxine) Lần 78,000
208 Định lượng G6PD Lần 165,000
209 Định lượng Glucose Lần 22,000
210 Định lượng Glucose sau ăn 2 giờ Lần 22,000
211 Định lượng HbA1c Lần 144,000
212 Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) Lần 29,000
213 Định lượng Histamin /NT24h Lần 350,000
214 Định lượng IgA Lần 64,300
215 Định lượng IgE Lần 260,000
216 Định lượng IgG Lần 64,300
217 Định lượng IgM Lần 64,300
218 Định lượng Insulin Lần 198,000
219 Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) Lần 29,000
220 Định lượng Progesteron Lần 126,000
221 Định lượng Prolactin Lần 126,000
222 Định lượng Protein (dịch) Lần 22,000
223 Định lượng Protein (niệu 24h) Lần 23,000
224 Định lượng Protein toàn phần Lần 22,000
225 Định lượng T3 (Tri iodothyronine) Lần 175,000
226 Định lượng T4 (Thyroxine) Lần 96,000
227 Định lượng Testosteron Lần 126,000
228 Định lượng Triglycerid Lần 29,000
229 Định lượng Troponin I hs Lần 156,000
230 Định lượng Troponin T hs Lần 156,000
231 Định lượng Ure Lần 22,000
232 Định lượng Ure /niệu Lần 22,000
233 Định lượng Ure /niệu 24h Lần 22,000
234 Định lượng Vitamin B12 (toàn phần) Lần 275,000
235 Định nhóm máu tại giường Lần 38,800
236 Định tính H.Pylori (Real-time PCR) lần 300,000
237 Đo hoạt độ ALT (GPT) Lần 29,000
238 Đo hô hấp ký toàn diện Lần 260,000
239 Đo hoạt độ Amylase /niệu Lần 48,000
240 Đo hoạt độ AST (GOT) Lần 29,000
241 Đo hoạt độ LDH ( Lactat dehydrogenase) Lần 31,000
242 Đo hoạt độ Lipase Lần 90,000
243 Đo thính lực đơn âm Lần 200,000
244 Độ thanh thải Creatinine Lần 58,800
245 H.Pylori (phát hiện IgG và yếu tố CIM - xác định H.P ở trạng thái đang hoạt động ) Lần 210,000
246 HBsAg định lượng Lần 468,000
247 HBsAg miễn dịch tự động Lần 78,000
248 Helicobacter pylori Ag test nhanh Lần 154,000
249 Histamin Lần 1,025,000
250 HIV 3 test Lần 321,000
251 HIV Ab miễn dịch tự động Lần 105,000
252 Ion đồ (Na+, K+, Cl-, Ca) Lần 86,000
253 Ion đồ (Na+, K+, CL-, Ca) /niệu Lần 86,000
254 JAK2 (BV TMHH) Lần 3,600,000
255 Kali Lần 22,000
256 Kali (dịch) Lần 22,000
257 Kali /niệu Lần 22,000
258 Kali /niệu 24h Lần 22,000
259 Karyotype Lần 600,000
260 Karyotype máu lần 725,000
261 Karyotype ối lần 2,600,000
262 Keton mao mạch (tại giường) Lần 65,000
263 Kháng nấm đồ Lần 185,000
264 Kháng sinh đồ Lần 160,000
265 Kháng sinh đồ (NĐ) Lần 375,000
266 Kháng sinh đồ H.pylori bằng phương pháp MIC (5 loại kháng sinh) Lần 890,000
267 Lactate /dịch (Lactic acid /dịch) Lần 90,000
268 Mycobacterium tuberculosis Real-time PCR /dịch lần 354,000
269 Mycobacterium tuberculosis Real-time PCR /đàm lần 354,000
270 Mycobacterium tuberculosis Real-time PCR /niệu lần 354,000
271 Natri Lần 22,000
272 Natri (dịch) Lần 22,000
273 Natri /niệu Lần 22,000
274 Natri /niệu 24h Lần 22,000
275 Nội soi can thiệp - thắt búi giãn tĩnh mạch thực quản bằng vòng cao su Lần 2,191,000
276 Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm không sinh thiết Lần 900,000
277 Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm không sinh thiết (gây mê) Lần 2,800,000
278 Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiết (có thuốc) Lần 550,000
279 Nuôi cấy định danh vi khuẩn bằng phương pháp máy tự động (máu) Lần 310,000
280 Nuôi cấy định danh vi khuẩn bằng phương pháp thông thường (CR) Lần 400,000
281 Nuôi cấy tìm H.pylori (vi khuẩn vi hiếu khí) Lần 1,310,000
282 Nuôi cấy và định danh nấm bằng phương pháp thông thường (CR) Lần 290,000
283 NGAL /NIỆU Lần 300,000
284 Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (75g glucose) 3 mẫu cho người bệnh thai nghén Lần 300,000
285 Rubella - PCR lần 2,600,000
286 Rubella virus IgG miễn dịch tự động Lần 118,000
287 Rubella virus IgM miễn dịch tự động Lần 141,000
288 Siêu âm 4D thai nhi Lần 450,000
289 Siêu âm các tuyến nước bọt (tuyến dưới hàm) Lần 150,000
290 Siêu âm các tuyến nước bọt (tuyến mang tai) Lần 150,000
291 Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ Lần 150,000
292 Siêu âm Doppler động mạch thận Lần 400,000
293 Siêu âm Doppler mạch máu (chi trên) Lần 400,000
294 Siêu âm Doppler mạch máu (hệ tuần hoàn thai) Lần 400,000
295 Siêu âm Doppler màu mạch máu chi dưới Lần 400,000
296 Siêu âm Doppler tim Lần 250,000
297 Siêu âm Doppler tim (tại giường) Lần 250,000
298 Siêu âm Doppler tinh hoàn, mào tinh hoàn hai bên Lần 400,000
299 Siêu âm Doppler tử cung, buồng trứng qua đường âm đạo Lần 400,000
300 Siêu âm Doppler thai nhi (thai, nhau thai, dây rốn, động mạch tử cung) Lần 450,000
301 Siêu âm Doppler thai nhi (thai, nhau thai, dây rốn, động mạch tử cung) (song thai) Lần 600,000
302 Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay...) Lần 150,000
303 Siêu âm ổ bụng Lần 150,000
304 Siêu âm ổ bụng (đo thể tích nước tiểu) Lần 150,000
305 Siêu âm phần mềm Lần 150,000
306 Siêu âm phụ khoa ngã H.môn-T.Tràng (màu) Lần 375,000
307 Siêu âm phụ khoa ngã H.môn-T.Tràng (trắng đen) Lần 270,000
308 Siêu âm tiền liệt tuyến qua trực tràng Lần 500,000
309 Siêu âm tuyến giáp Lần 150,000
310 Siêu âm tuyến vú hai bên Lần 150,000
311 Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo Lần 270,000
312 Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) Lần 200,000
313 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu (Siêu âm khảo sát hình thái học) Lần 525,000
314 Siêu âm xuyên thóp Lần 150,000
315 Soi đàm nhuộm gram (NĐ) Lần 70,000
316 Soi đàm nhuộm gram (NTP) Lần 58,000
317 Soi đàm tìm nấm (NTP) Lần 58,000
318 Test hơi thở C13 phát hiện VK H.pylori Lần 780,000
319 Tế bào dịch màng (phổi, bụng, tim, khớp…) có đếm số lượng tế bào Lần 90,100
320 Tỉ lệ Albumin/ creatinin Lần 50,000
321 Thalassemia α Lần 1,400,000
322 Thalassemia β lần 1,400,000
323 Thổi hơi thở tìm H.pylori C14 Lần 450,000
324 VLDL Cholesterol Lần 85,000
325 XN tìm BK đàm Lần 72,000
326 XN tìm BK lần 1 Lần 72,000
327 XN tìm BK lần 2 Lần 72,000
328 XN tìm BK lần 3 Lần 72,000
329 Yo antibody Lần 368,000

Ghi chú : Giá dịch vụ có thể thay đổi tùy theo thời điểm đóng tiền