STT

Tên dịch vụ

Loại dịch vụ

DVT

Giá

1

Khám Cơ Xương Khớp

Khám bệnh

Lần

150,000

2

Khám Da liễu

Khám bệnh

Lần

150,000

3

Khám điều trị vết thương

Khám bệnh

Lần

150,000

4

Khám Gan

Khám bệnh

Lần

150,000

5

Khám Hậu môn - trực tràng

Khám bệnh

Lần

150,000

6

Khám Hô hấp

Khám bệnh

Lần

150,000

7

Khám Lồng ngực - mạch máu

Khám bệnh

Lần

150,000

8

Khám Mắt

Khám bệnh

Lần

150,000

9

Khám Nhi

Khám bệnh

Lần

150,000

10

Khám Nội soi tai mũi họng

Khám bệnh

Lần

150,000

11

Khám Nội Thận

Khám bệnh

Lần

150,000

12

Khám Nội tiết

Khám bệnh

Lần

150,000

13

Khám Phổi

Khám bệnh

Lần

100,000

14

Khám Phụ khoa

Khám bệnh

Lần

150,000

15

Khám phụ khoa + Sổ KB

Khám bệnh

Lần

155,000

16

Khám Sản

Khám bệnh

Lần

150,000

17

Khám Sản + Sổ KB

Khám bệnh

Lần

155,000

18

Khám Thần kinh

Khám bệnh

Lần

150,000

19

Khám Tiền mê

Khám bệnh

Lần

100,000

20

Khám Tiết Niệu - Nam Khoa

Khám bệnh

Lần

150,000

21

Khám Tiêu hoá - gan mật

Khám bệnh

Lần

150,000

22

Khám Tim mạch

Khám bệnh

Lần

150,000

23

Khám Tổng quát

Khám bệnh

Lần

150,000

24

Khám Tổng quát, chứng nhận sức khỏe

Khám bệnh

Lần

200,000

25

Khám Tư vấn tiêm ngừa

Khám bệnh

Lần

50,000

26

Khám Tư vấn tiêm ngừa + Sổ

Khám bệnh

Lần

50,000

27

Khám và tư vấn

Khám bệnh

Lần

150,000

28

Thẩm mỹ - Chăm sóc da

Khám bệnh

Lần

150,000

29

Tư vấn tiền sản

Khám bệnh

Lần

150,000

30

Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy

CHỤP CT-SCAN

Lần

900,000

31

Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy có tiêm thuốc cản quang

CHỤP CT-SCAN

Lần

1,400,000

32

Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang

CHỤP CT-SCAN

Lần

1,400,000

33

Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang

CHỤP CT-SCAN

Lần

900,000

34

Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang

CHỤP CT-SCAN

Lần

1,400,000

35

Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang

CHỤP CT-SCAN

Lần

900,000

36

Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang

CHỤP CT-SCAN

Lần

1,400,000

37

Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang

CHỤP CT-SCAN

Lần

900,000

46

Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi trên có tiêm thuốc cản quang

CHỤP CT-SCAN

Lần

2,000,000

47

Chụp cắt lớp vi tính tính điểm vôi hóa mạch vành cản quang

CHỤP CT-SCAN

Lần

2,500,000

53

Chụp CLVT hàm-mặt không tiêm thuốc cản quang (xoang)

CHỤP CT-SCAN

Lần

900,000

54

Chụp CLVT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang

CHỤP CT-SCAN

Lần

2,000,000

55

Chụp CLVT hốc mắt có tiêm thuốc cản quang

CHỤP CT-SCAN

Lần

1,400,000

56

Chụp CLVT hốc mắt không tiêm thuốc cản quang

CHỤP CT-SCAN

Lần

900,000

57

Chụp CLVT mạch máu não

CHỤP CT-SCAN

Lần

2,000,000

58

Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang

CHỤP CT-SCAN

Lần

1,400,000

59

Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang

CHỤP CT-SCAN

Lần

900,000

60

Chụp CLVT tai-xương đá có tiêm thuốc cản quang

CHỤP CT-SCAN

Lần

1,400,000

61

Chụp CLVT tai-xương đá không tiêm thuốc

CHỤP CT-SCAN

Lần

900,000

62

Chụp CLVT vòm hầu có tiêm thuốc CQ

CHỤP CT-SCAN

Lần

1,400,000

63

Chụp CLVT vòm hầu không tiêm thuốc CQ

CHỤP CT-SCAN

Lần

900,000

64

Chụp CLVT xương trâm có tái tạo 3D

CHỤP CT-SCAN

Lần

700,000

65

Chụp CT-Scan vùng cổ

CHỤP CT-SCAN

Lần

900,000

66

Chụp CT-Scan vùng cổ có thuốc cản quang

CHỤP CT-SCAN

Lần

1,400,000

67

Thuốc cản quang

CHỤP CT-SCAN

Lần

500,000

68

Điện tim thường (ECG)

ĐO ĐIỆN TIM

Lần

45,900

69

Nội soi can thiệp - cắt polyp ống tiêu hóa (1-2 polyp)

NỘI SOI TIÊU HÓA

Lần

1,678,000

98

Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng + đại trực tràng ống mềm không sinh thiết (gây mê có thuốc)

NỘI SOI TIÊU HÓA

Lần

3,800,000

99

Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng có sinh thiết làm HP

NỘI SOI TIÊU HÓA

Lần

450,000

100

Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng không sinh thiết (ống nghiêng)

NỘI SOI TIÊU HÓA

Lần

600,000

101

Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng ống mềm không sinh thiết (gây mê có thuốc)

NỘI SOI TIÊU HÓA

Lần

2,000,000

102

Nội soi thực quản - Dạ dày - Tá tràng qua đường mũi

NỘI SOI TIÊU HÓA

Lần

700,000

103

Nội soi thực quản-dạ dày, lấy dị vật

NỘI SOI TIÊU HÓA

Lần

2,100,000

110

Chọc hút dịch ( ổ bụng, màng phổi) qua siêu âm

SIÊU ÂM

Lần

500,000

111

Siêu âm 3D/4D tim

SIÊU ÂM 3D-4D

Lần

446,000

112

Siêu âm 4D thai nhi (đơn thai)

SIÊU ÂM 3D-4D

Lần

350,000

113

Siêu âm các tuyến nước bọt (tuyến dưới hàm)

SIÊU ÂM TRẮNG ĐEN

Lần

100,000

114

Siêu âm các tuyến nước bọt (tuyến mang tai)

SIÊU ÂM TRẮNG ĐEN

Lần

100,000

115

Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ

SIÊU ÂM TRẮNG ĐEN

Lần

100,000

116

Siêu âm Doppler động mạch thận

SIÊU ÂM MÀU

Lần

250,000

117

Siêu âm Doppler mạch máu ( động mạch đốt sống)

SIÊU ÂM MÀU

Lần

250,000

118

Siêu âm Doppler mạch máu ( động mạch thái dương nông)

SIÊU ÂM MÀU

Lần

250,000

119

Siêu âm Doppler mạch máu (chi trên)

SIÊU ÂM MÀU

Lần

250,000

120

Siêu âm Doppler mạch máu (hệ tuần hoàn thai)

SIÊU ÂM MÀU

Lần

250,000

121

Siêu âm Doppler mạch máu (tuyến giáp)

SIÊU ÂM MÀU

Lần

250,000

122

Siêu âm Doppler mạch máu khác

SIÊU ÂM MÀU

Lần

250,000

123

Siêu âm Doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng…)

SIÊU ÂM MÀU

Lần

250,000

124

Siêu âm Doppler màu động mạch cảnh

SIÊU ÂM MÀU

Lần

250,000

125

Siêu âm Doppler màu mạch máu chi dưới

SIÊU ÂM MÀU

Lần

250,000

126

Siêu âm Doppler ổ bụng

SIÊU ÂM MÀU

lần

250,000

127

Siêu âm Doppler thai nhi (thai, nhau thai, dây rốn, động mạch tử cung)

SIÊU ÂM MÀU

Lần

300,000

128

Siêu âm Doppler tim

SIÊU ÂM MÀU

Lần

250,000

129

Siêu âm Doppler tim (tại giường)

SIÊU ÂM MÀU

Lần

250,000

130

Siêu âm Doppler tim thai

SIÊU ÂM MÀU

Lần

250,000

131

Siêu âm Doppler tinh hoàn, mào tinh hoàn hai bên

SIÊU ÂM MÀU

Lần

250,000

132

Siêu âm Doppler tử cung, buồng trứng qua đường âm đạo

SIÊU ÂM MÀU

Lần

250,000

133

Siêu âm Doppler tuyến vú hai bên

SIÊU ÂM MÀU

Lần

250,000

134

Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay...)

SIÊU ÂM TRẮNG ĐEN

Lần

100,000

135

Siêu âm ổ bụng

SIÊU ÂM BỤNG TQ

Lần

100,000

136

Siêu âm ổ bụng (đo thể tích nước tiểu)

SIÊU ÂM BỤNG TQ

Lần

100,000

137

Siêu âm phần mềm

SIÊU ÂM TRẮNG ĐEN

Lần

100,000

138

Siêu âm phụ khoa ngã H.môn-T.Tràng (màu)

SIÊU ÂM MẦU

Lần

250,000

139

Siêu âm phụ khoa ngã H.môn-T.Tràng (trắng đen)

SIÊU ÂM TRẮNG ĐEN

Lần

180,000

140

Siêu âm qua thóp ( siêu âm não qua thóp)

SIÊU ÂM

Lần

100,000

141

Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối)

SIÊU ÂM TRẮNG ĐEN

Lần

100,000

142

Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) (đa thai)

SIÊU ÂM TRẮNG ĐEN

Lần

200,000

143

Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) (độ mờ da gáy đơn thai)

SIÊU ÂM ĐỘ MỜ DA GẤY

Lần

100,000

144

Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) (Siêu âm độ mờ da gáy đa thai)

SIÊU ÂM

Lần

350,000

145

Siêu âm tiền liệt tuyến qua trực tràng

SIÊU ÂM TRẮNG ĐEN

Lần

300,000

146

Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo

SIÊU ÂM TRẮNG ĐEN

Lần

180,000

147

Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng

SIÊU ÂM TRẮNG ĐEN

Lần

100,000

148

Siêu âm tuyến giáp

SIÊU ÂM GIÁP

Lần

100,000

149

Siêu âm tuyến vú hai bên

SIÊU ÂM TRẮNG ĐEN

Lần

100,000

150

Soi cổ tử cung

SOI CỔ TỬ CUNG

lần

300,000

151

Đo thính lực âm đơn

Đo Thính Lực

 

200,000

152

Dấu hiệu sinh tồn tại phòng khám TDCNHH

THĂM DÒ CHỨC NĂNG

Lần

50,000

153

Điện tim thường tại giường

THĂM DÒ CHỨC NĂNG

Lần

45,900

154

Đo áp lực hậu môn trực tràng

THĂM DÒ CHỨC NĂNG

Lần

220,000

155

Đo chức năng hô hấp có thuốc

THĂM DÒ CHỨC NĂNG

Lần

200,000

156

Đo chức năng hô hấp không thuốc

THĂM DÒ CHỨC NĂNG

Lần

150,000

157

Đo Điện cơ (EMG)

THĂM DÒ CHỨC NĂNG

Lần

500,000

158

Đo Điện não (EEG)

THĂM DÒ CHỨC NĂNG

Lần

300,000

159

Đo hô hấp ký toàn diện

THĂM DÒ CHỨC NĂNG

Lần

260,000

160

Đo hô hấp ký toàn diện + DLCO

THĂM DÒ CHỨC NĂNG

Lần

550,000

161

Đo khúc xạ máy

THĂM DÒ CHỨC NĂNG

Lần

65,000

162

Đo kính và cấp toa kính

THĂM DÒ CHỨC NĂNG

Lần

80,000

163

Đo nhãn áp (Maclakov, Goldmann, Schiotz…)

THĂM DÒ CHỨC NĂNG

Lần

90,000

164

Đo nhĩ lượng

Đo Thính Lực

lần

100,000

165

Đo phản xạ cơ bàn đạp

THĂM DÒ CHỨC NĂNG

 

100,000

166

Đo tính công suất thủy tinh thể nhân tạo 2 mắt

THĂM DÒ CHỨC NĂNG

Lần

150,000

167

EMG Biofeedback - Điện cơ (EMG)

THĂM DÒ CHỨC NĂNG

Lần

400,000

168

Holter điện tâm đồ

THĂM DÒ CHỨC NĂNG

Lần

500,000

169

Holter huyết áp

THĂM DÒ CHỨC NĂNG

Lần

500,000

170

Khám – lượng giá VLTL – thiết lập mục tiêu và chương trình VLTL

Khám bệnh

Lần

80,000

171

Khám - lượng giá VLTL - thiết lập mục tiêu và chương trình VLTL cho bệnh nhân Parkinson

THĂM DÒ CHỨC NĂNG

Lần

80,000

172

Nghiệm pháp gắng sức điện tâm đồ

THĂM DÒ CHỨC NĂNG

Lần

300,000

173

VLTL cho bệnh nhân rối loạn vận động khác (loạn trương lục, múa giật,...)

THĂM DÒ CHỨC NĂNG

Lần

120,000

174

VLTL và PHCN cho người bệnh Parkinson

THĂM DÒ CHỨC NĂNG

Lần

120,000

175

INR tại giường

XÉT NGHIỆM

Lần

100,000

177

17-Ketosteroid /NT24h

XN SH NƯỚC TIỂU

Lần

360,000

178

A/G

XN SINH HÓA

Lần

44,000

179

ADA (Adenosine Deaminase) /dịch

XN SINH HÓA

Lần

195,000

180

ADA (Adenosine Deaminase) /máu

XN SINH HÓA

Lần

195,000

184

AFP, AFP L3. PIVKA II (DCP: des gamma carboxy prothrombin) (Bộ xét nghiệm phát hiện sớm ung thư gan)

XN MIỄN DỊCH

Lần

1,500,000

185

ALA /Urine

XN SH NƯỚC TIỂU

Lần

120,000

186

Albumin (dịch)

XN SINH HÓA

Lần

22,000

187

Albumin/ niệu

XN SH NƯỚC TIỂU

Lần

22,000

188

ALDOSTERONE /NIỆU

XN MIỄN DỊCH

Lần

234,000

189

Amphiphysin antibody

XN MIỄN DỊCH

Lần

2,551,000

190

Amylase (dịch)

XN SINH HÓA

Lần

48,000

193

Angiostrogylus cantonensis (Giun tròn chuột) Ab miễn dịch bán tự động

XN KÝ SINH TRÙNG

Lần

290,000

194

Angiotensin Converting Enzyme (DNT)

XN MIỄN DỊCH

Lần

2,175,000

195

Angiotensin Converting Enzyme (serum)

XN MIỄN DỊCH

Lần

490,000

201

Anti HTLV 1/2 (hóa phát quang)

XN MIỄN DỊCH

Lần

277,200

202

Anti Mitochrondial

XN MIỄN DỊCH

Lần

156,000

203

Anti MPO (p-ANCA)

XN SINH HÓA

Lần

215,000

204

Anti NMDA receptor (NMDAR) antibody

XN MIỄN DỊCH

Lần

3,082,000

205

Anti NMO (Anti-Aquapotin-4) antibody

XN MIỄN DỊCH

Lần

2,530,000

209

Anti-Beta2 Lgycoprotein IgM

XN MIỄN DỊCH

Lần

118,000

213

Áp lực thẩm thấu máu(Blood Osmolarity)

XN SINH HÓA

Lần

117,000

214

Áp lực thẩm thấu nước tiểu (Urine Osmolarity)

XN SINH HÓA

Lần

117,000

215

APTT hỗn hợp (TCK hỗn hợp)

XN HUYẾT HỌC

Lần

100,000

216

ASLO

XN SINH HÓA

Lần

55,000

217

Aspergillus IgG (dịch)

XN MIỄN DỊCH

Lần

132,000

218

Aspergillus IgM (dịch)

XN MIỄN DỊCH

Lần

132,000

219

Benzodiazepine NT

XN SH NƯỚC TIỂU

Lần

231,000

220

Beta MicroAlbumin

XN MIỄN DỊCH

Lần

144,000

222

Bilirubin liên hợp (dịch)

XN SINH HÓA

Lần

22,000

223

Bilirubin toàn phần (dịch)

XN SINH HÓA

Lần

22,000

224

Bilirubin tự do (dịch)

XN SINH HÓA

Lần

22,000

225

BK đàm (NTP)

VS

Lần

30,000

226

BK đàm thuần nhất

VS

Lần

90,000

228

CADP (Collagen ADP/PFA 100)

XN HUYẾT HỌC

Lần

520,000

229

Calci (dịch)

XN SINH HÓA

Lần

22,000

230

Cặn Addis

XN SH NƯỚC TIỂU

Lần

42,400

231

Cạo tìm nấm

XN SH NƯỚC TIỂU

Lần

23,000

232

CAPI (Collagen API/PFA 100)

XN MIỄN DỊCH

Lần

902,000

234

Cấy bệnh phẩm tìm H.pylori

XN KHÁC

Lần

216,000

235

Cấy đàm định lượng

XN VI SINH

Lần

319,000

236

Cấy đàm định lượng (NĐ)

VS

Lần

275,000

237

Cấy đàm định lượng + kháng sinh đồ (NTP)

VS

Lần

326,000

238

Cấy đàm định lượng, kháng sinh đồ (PNT)

VS

Lần

253,000

239

Cấy đàm tìm vi nấm (NĐ)

VS

Lần

190,000

240

Cấy dịch các loại (KSĐ) (BVNĐ)

XN KHÁC

Lần

250,000

241

Cấy dịch tìm nấm, kháng sinh đồ

VS

Lần

375,000

254

Cấy vi khuẩn lao nhanh bằng môi trường MGIT

XN SINH HÓA

Lần

1,440,000

255

CEPI

XN HUYẾT HỌC

Lần

520,000

256

CEPI (Collagen EPI/PFA 100)

XN MIỄN DỊCH

Lần

902,000

260

Chẩn đoán các vị trí đột biến thường gặp của gen CYP21A2 gây bệnh tăng sản thượng thận bẩm sinh

XN Y SINH HỌC PHÂN TỬ NÂNG CAO

Lần

1,700,000

261

Chẩn đoán đột biến mất đoạn nhiễm sắc thể 22q11 gây hội chứng DiGeorge

XN Y SINH HỌC PHÂN TỬ NÂNG CAO

Lần

1,700,000

264

Chẩn đoán người nữ mang gen bệnh Hemophilia

XN Y SINH HỌC PHÂN TỬ NÂNG CAO

Lần

2,000,000

265

Chẩn đoán Rubella IgG bằng kỹ thuật ELISA

XN MIỄN DỊCH

Lần

115,000

266

Chẩn đoán Rubella IgM bằng kỹ thuật ELISA

XN MIỄN DỊCH

Lần

138,000

268

Chẩn đoán trước sinh bệnh Hemophilia

XN Y SINH HỌC PHÂN TỬ NÂNG CAO

Lần

4,000,000

269

Chẩn đoán trước sinh bệnh teo cơ tủy (SMA)

XN Y SINH HỌC PHÂN TỬ NÂNG CAO

Lần

4,000,000

270

Chẩn đoán viên não Nhật Bản IgG (medic)

XN MIỄN DỊCH

Lần

120,000

271

Chẩn đoán viên não Nhật Bản IgM (medic)

XN MIỄN DỊCH

Lần

120,000

272

Chlamydia Real-time PCR hệ thống tự động

XN SINH HỌC PHÂN TỬ

Lần

1,920,000

273

Chlor /niệu

XN SH NƯỚC TIỂU

Lần

22,000

274

Chlor /niệu 24h

XN SH NƯỚC TIỂU

Lần

22,000

275

Cholesterol (dịch)

XN SINH HÓA

Lần

29,000

281

Clostridium difficile PCR

XN SINH HỌC PHÂN TỬ

Lần

1,040,000

283

CMV IgG miễn dịch tự động

XN MIỄN DỊCH

Lần

250,000

284

CMV IgM miễn dịch tự động

XN MIỄN DỊCH

Lần

300,000

285

Co cục máu đông (Tên khác: Co cục máu)

XN HUYẾT HỌC

Lần

14,500

286

Creatinine (dịch)

XN SINH HÓA

Lần

22,000

294

Dàn tiêu bản máu ngoại vi (Phết máu ngoại vi)

XN HUYẾT HỌC

Lần

78,000

295

Đếm số lượng CD3-CD4 -CD8

XN MIỄN DỊCH

Lần

385,000

296

Dengue virus IgG test nhanh

XN MIỄN DỊCH

Lần

130,000

297

Dengue virus IgM test nhanh

XN MIỄN DỊCH

Lần

130,000

298

Dengue virus NS1Ag test nhanh

XN MIỄN DỊCH

Lần

170,000

299

Dengue virus serotype PCR

XN Y SINH HỌC PHÂN TỬ NÂNG CAO

Lần

300,000

301

Điện di huyết sắc tố (định lượng)

XN HUYẾT HỌC

Lần

480,000

304

Điện di protein huyết thanh

XN HUYẾT HỌC

Lần

360,000

306

Điện giải đồ (Na, K, Cl)

XN SINH HÓA

Lần

66,000

307

Điện giải niệu (Na, K, Cl) niệu

XN SH NƯỚC TIỂU

Lần

66,000

308

Định danh kháng thể bất thường (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)

XN HUYẾT HỌC

Lần

1,320,000

309

Định danh ký sinh trùng

XN KHÁC

Lần

78,000

310

Định danh Non-tuberculous Mycobacteria (NTM) bằng phương pháp PCR

XN SINH HỌC PHÂN TỬ

Lần

638,000

311

Định lượng 25OH Vitamin D (D3)

XN MIỄN DỊCH

Lần

465,000

312

Định lượng Acid Uric

XN SINH HÓA

Lần

22,000

313

Định lượng ACTH (Adrenocorticotropic hormone)

XN MIỄN DỊCH

Lần

192,000

315

Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine)

XN MIỄN DỊCH

Lần

100,000

316

Định lượng Albumin

XN SINH HÓA

Lần

22,000

317

Định lượng Aldosteron (máu)

XN MIỄN DỊCH

Lần

234,000

319

Định lượng AMH (Anti- Mullerian Hormone)

XN Y SINH HỌC PHÂN TỬ NÂNG CAO

Lần

500,000

320

Định lượng Amoniac ( NH3)

XN SINH HÓA

Lần

74,200

321

Định lượng Amphetamine

XN SINH HÓA

Lần

340,000

322

Định lượng Anti - TPO (Anti- thyroid Peroxidase antibodies)

XN MIỄN DỊCH

Lần

205,000

323

Định lượng Anti CCP

XN MIỄN DỊCH

Lần

307,000

324

Định lượng Anti Xa

XN HUYẾT HỌC

Lần

357,000

325

Định lượng Anti Xa

XN HUYẾT HỌC

Lần

500,000

328

Định lượng Anti-Tg (Antibody- Thyroglobulin)

XN MIỄN DỊCH

Lần

265,000

329

Định lượng Antithrombin III

XN HUYẾT HỌC

Lần

525,000

332

Định lượng Arsenic nước tiểu

XN SH NƯỚC TIỂU

Lần

290,000

333

Định lượng Arsenic tóc

XN SINH HÓA

Lần

290,000

334

Định lượng Axit Uric /niệu

XN SH NƯỚC TIỂU

Lần

22,000

335

Định lượng Axit Uric /niệu 24h

XN SH NƯỚC TIỂU

Lần

22,000

336

Định lượng Bacbiturate

XN SH NƯỚC TIỂU

Lần

72,000

337

Định lượng Barbiturates

XN MIỄN DỊCH

Lần

115,500

338

Định lượng Benzodiazepin

XN MIỄN DỊCH

Lần

209,000

339

Định lượng Beta 2 Microglobulin

XN SINH HÓA

Lần

225,000

340

Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins)

XN MIỄN DỊCH

Lần

132,000

341

Định lượng Bilirubin gián tiếp

XN SINH HÓA

Lần

22,000

342

Định lượng Bilirubin toàn phần

XN SINH HÓA

Lần

22,000

343

Định lượng Bilirubin trực tiếp

XN SINH HÓA

Lần

22,000

344

Định lượng BNP (B- Type Natriuretic Peptide)

XN MIỄN DỊCH

Lần

540,000

345

Định lượng bổ thể C3

XN SINH HÓA

Lần

155,000

346

Định lượng bổ thể C4

XN SINH HÓA

Lần

155,000

347

Định lượng CA 125 (cancer antigen 125)

XN MIỄN DỊCH

Lần

156,000

348

Định lượng CA 15 - 3 (Cancer Antigen 15- 3)

XN MIỄN DỊCH

Lần

148,000

349

Định lượng CA 19 - 9 (Carbohydrate Antigen 19-9)

XN MIỄN DỊCH

Lần

156,000

350

Định lượng CA 72 - 4 (Cancer Antigen 72- 4)

XN MIỄN DỊCH

Lần

290,000

351

Định lượng Calci ion hóa

XN SINH HÓA

Lần

40,000

352

Định lượng Calci toàn phần

XN SINH HÓA

Lần

22,000

354

Định lượng Canxi /niệu

XN SH NƯỚC TIỂU

Lần

24,300

355

Định lượng Canxi /niệu 24h

XN SH NƯỚC TIỂU

Lần

24,300

357

Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen)

XN MIỄN DỊCH

Lần

132,000

358

Định lượng Ceruloplasmin

XN SINH HÓA

Lần

132,000

359

Định lượng Cholesterol toàn phần

XN SINH HÓA

Lần

29,000

360

Định lượng Clo

XN SINH HÓA

Lần

22,000

361

Định lượng Clo (dịch)

XN SINH HÓA

Lần

22,200

362

Định lượng Cocaine (máu, nước tiểu)

XN MIỄN DỊCH

Lần

200,000

363

Định lượng Cocaine (máu, nước tiểu)

XN SINH HÓA

Lần

200,000

364

Định lượng Cortisol (chiều 16-18h)

XN MIỄN DỊCH

Lần

109,000

365

Định lượng Cortisol (sáng 7-9h)

XN MIỄN DỊCH

Lần

109,000

366

Định lượng Cortisol /niệu 24h

XN MIỄN DỊCH

Lần

109,000

367

Định lượng Creatinin

XN SINH HÓA

Lần

22,000

368

Định lượng Creatinin /niệu

XN SH NƯỚC TIỂU

Lần

22,000

369

Định lượng Creatinin /niệu 24h

XN SH NƯỚC TIỂU

Lần

22,000

370

Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity)

XN SINH HÓA

Lần

53,000

371

Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity)

XN SINH HÓA

Lần

53,000

373

Định lượng Cyfra 21- 1

XN MIỄN DỊCH

Lần

120,000

375

Định lượng D-Dimer

XN HUYẾT HỌC

Lần

475,000

376

Định lượng D-Dimer (BV TMHH)

XN HUYẾT HỌC

Lần

397,000

377

Định lượng Digoxin

XN MIỄN DỊCH

Lần

156,000

379

Định lượng Estradiol

XN MIỄN DỊCH

Lần

126,000

381

Định lượng FDP

XN HUYẾT HỌC

Lần

220,000

382

Định lượng Ferritin

XN MIỄN DỊCH

Lần

132,000

383

Định lượng Fibrinogen (CR)

XN HUYẾT HỌC

Lần

250,000

384

Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy tự động

XN HUYẾT HỌC

Lần

100,000

386

Định lượng FSH (Follicular Stimulating Hormone)

XN MIỄN DỊCH

Lần

126,000

387

Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine)

XN MIỄN DỊCH

Lần

78,000

388

Định lượng FT4 (Free Thyroxine)

XN MIỄN DỊCH

Lần

78,000

390

Định lượng Glucose

XN SINH HÓA

Lần

22,000

391

Định lượng Glucose (dịch)

XN SINH HÓA

Lần

22,000

392

Định lượng Glucose dịch não tủy

XN SINH HÓA

Lần

22,000

393

Định lượng Glucose niệu

XN SH NƯỚC TIỂU

Lần

22,000

394

Định lượng Glucose sau ăn 2 giờ

XN SINH HÓA

Lần

22,000

395

Định lượng Haptoglobin

XN SINH HÓA

Lần

430,000

396

Định lượng HbA1c

XN SINH HÓA

Lần

144,000

397

Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol)

XN SINH HÓA

Lần

29,000

398

Định lượng HE4

XN MIỄN DỊCH

Lần

500,000

399

Định lượng Histamin /NT24h

XN SH NƯỚC TIỂU

Lần

350,000

400

Định lượng hoạt tính yếu tố V Leiden

XN HUYẾT HỌC

Lần

690,000

401

Định lượng Homocystein

XN MIỄN DỊCH

Lần

144,000

402

Định lượng IgA

XN SINH HÓA

Lần

63,600

403

Định lượng IgE

XN MIỄN DỊCH

Lần

260,000

404

Định lượng IgG

XN SINH HÓA

Lần

63,600

405

Định lượng IgM

XN SINH HÓA

Lần

63,600

406

Định lượng IL-10 (Interleukin 10)

XN HUYẾT HỌC

Lần

216,000

407

Định lượng IL-6 ( Interleukin 6)

XN MIỄN DỊCH

Lần

585,000

409

Định lượng khả năng gắn sắt toàn thể (TIBC)

XN SINH HÓA

Lần

120,000

410

Định lượng kháng thể kháng nhân (ANA) bằng máy tự động

XN MIỄN DỊCH

Lần

280,000

411

Định lượng kháng thể kháng ty lạp thể (AMA-M2)

XN MIỄN DỊCH

Lần

475,000

412

Định lượng KT kháng thụ thể Acetylcholine

XN SINH HÓA

Lần

1,440,000

413

Định lượng Lactat (Acid Lactic) /máu

XN SINH HÓA

Lần

95,400

414

Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol)

XN SINH HÓA

Lần

29,000

415

Định lượng LDL - C (TT)

XN SINH HÓA

Lần

29,000

416

Định lượng LH (Luteinizing Hormone)

XN MIỄN DỊCH

Lần

126,000

417

Định lượng Lipid toàn phần

XN SINH HÓA

Lần

29,000

418

Định lượng Mg

XN SINH HÓA

Lần

40,000

419

Định lượng Myoglobin

XN SINH HÓA

Lần

230,000

420

Định lượng NGAL ( Neutrophil Gelatinase-Associated Lipocalin) /máu

XN MIỄN DỊCH

Lần

300,000

422

Định lượng NSE (Neuron Specific Enolase)

XN MIỄN DỊCH

Lần

295,000

423

Định lượng Paracetamol/máu (CR)

XN MIỄN DỊCH

Lần

120,000

424

Định lượng Paracetamol/máu (Trung tâm Pháp Y)

XN MIỄN DỊCH

Lần

1,500,000

425

Định lượng Pepsinogen I

XN MIỄN DỊCH

Lần

415,000

426

Định lượng Pepsinogen II

XN MIỄN DỊCH

Lần

415,000

427

Định lượng Peptid - C

XN MIỄN DỊCH

Lần

132,000

428

Định lượng Phenobarbital

XN MIỄN DỊCH

Lần

253,000

429

Định lượng Phenytoin (máu)

XN MIỄN DỊCH

Lần

264,000

430

Định lượng Phospho

XN SINH HÓA

Lần

22,000

431

Định lượng Phospho /niệu 24h

XN SINH HÓA

Lần

22,000

432

Định lượng Pre-albumin

XN SINH HÓA

Lần

180,000

433

Định lượng proBNP (NT-proBNP)

XN MIỄN DỊCH

Lần

468,000

434

Định lượng Pro-calcitonin

XN MIỄN DỊCH

Lần

392,000

435

Định lượng Pro-calcitonin

XN MIỄN DỊCH

Lần

392,000

436

Định lượng Progesteron

XN MIỄN DỊCH

Lần

126,000

438

Định lượng Pro-GRP ( Pro- Gastrin-Releasing Peptide)

XN MIỄN DỊCH

Lần

165,000

439

Định lượng Prolactin

XN MIỄN DỊCH

Lần

126,000

440

Định lượng Protein (dịch)

XN SINH HÓA

Lần

22,000

441

Định lượng Protein (niệu 24h)

XN SH NƯỚC TIỂU

Lần

23,000

442

Định lượng Protein C toàn phần (Protein C Antigen)

XN HUYẾT HỌC

Lần

1,560,000

443

Định lượng Protein dịch não tủy

XN SINH HÓA

Lần

22,000

444

Định lượng Protein S toàn phần

XN HUYẾT HỌC

Lần

1,550,000

445

Định lượng Protein toàn phần

XN SINH HÓA

Lần

22,000

446

Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen)

XN MIỄN DỊCH

Lần

109,000

447

Định lượng PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen)

XN MIỄN DỊCH

Lần

109,000

448

Định lượng PTH (Parathyroid Hormon)

XN MIỄN DỊCH

Lần

233,000

449

Định lượng RF (Reumatoid Factor)

XN SINH HÓA

Lần

55,000

450

Định lượng sắt huyết thanh

XN SINH HÓA

Lần

40,000

451

Định lượng SCC (Squamous cell carcinoma antigen)

XN MIỄN DỊCH

Lần

355,000

453

Định lượng T3 (Tri iodothyronine)

XN MIỄN DỊCH

Lần

175,000

455

Định lượng Testosterol

XN MIỄN DỊCH

Lần

126,000

456

Định lượng Tg (Thyroglobulin)

XN MIỄN DỊCH

Lần

250,000

457

Định lượng Theophylline

XN MIỄN DỊCH

Lần

144,000

458

Định lượng Tobramycin (máu)

XN MIỄN DỊCH

Lần

234,000

459

Định lượng TRAb (TSH Receptor Antibodies)

XN MIỄN DỊCH

Lần

552,000

460

Định lượng Transferin

XN SINH HÓA

Lần

78,000

461

Định lượng Triglycerid

XN SINH HÓA

Lần

29,000

463

Định lượng Troponin Ths

XN MIỄN DỊCH

Lần

156,000

464

Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone)

XN MIỄN DỊCH

Lần

78,000

465

Định lượng Ure

XN SINH HÓA

Lần

22,000

466

Định lượng Ure /niệu

XN SH NƯỚC TIỂU

Lần

22,000

467

Định lượng Ure /niệu 24h

XN SH NƯỚC TIỂU

Lần

22,000

468

Định lượng Vancomycin

XN MIỄN DỊCH

Lần

205,000

469

Định lượng vitamin B12

XN MIỄN DỊCH

Lần

275,000

483

Định nhóm máu hệ ABO (BV TMHH)

XN HUYẾT HỌC

Lần

183,000

484

Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá)

XN HUYẾT HỌC

Lần

32,000

485

Định nhóm máu hệ ABO và Rh (D) (bằng phương pháp PHIẾN ĐÁ)

XN HUYẾT HỌC

Lần

52,000

486

Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá)

XN HUYẾT HỌC

Lần

32,000

487

Định nhóm máu khó hệ ABO (BV TMHH)

XN HUYẾT HỌC

Lần

318,000

488

Định nhóm máu tại giường

XÉT NGHIỆM

Lần

38,000

489

Định nhóm máu tại giường [Thẻ định nhóm máu]

XN HUYẾT HỌC

Lần

38,000

490

ĐỊNH SEDUXEN /NIỆU

XN SH NƯỚC TIỂU

Lần

72,000

491

Định tính Amphetamin (test nhanh)

XN SH NƯỚC TIỂU

Lần

72,000

495

Định tính Protein Bence -jones

XN SH NƯỚC TIỂU

Lần

22,000

497

Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase)

XN SINH HÓA

Lần

29,000

498

Đo hoạt độ ALT (GPT)

XN SINH HÓA

Lần

29,000

499

Đo hoạt độ Amylase

XN SINH HÓA

Lần

48,000

500

Đo hoạt độ Amylase /niệu

XN SH NƯỚC TIỂU

Lần

48,000

501

Đo hoạt độ AST (GOT)

XN SINH HÓA

Lần

29,000

503

Đo hoạt độ CK (Creatine kinase)

XN SINH HÓA

Lần

31,000

504

Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase)

XN SINH HÓA

Lần

48,000

505

Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase)

XN SINH HÓA

Lần

29,000

506

Đo hoạt độ LDH ( Lactat dehydrogenase)

XN SINH HÓA

Lần

31,000

507

Đo hoạt độ Lipase

XN SINH HÓA

Lần

90,000

508

Độ thanh thải Creatinine

XN SH NƯỚC TIỂU

Lần

58,800

509

Độc chất trong máu

XN MIỄN DỊCH

Lần

1,360,000

510

Độc chất trong nước tiểu (CHÌ/ASEN/THỦY NGÂN…)

XN MIỄN DỊCH

Lần

1,260,000

511

ĐỒNG /NIỆU 24H (ĐỊNH LƯỢNG KIM LOẠI NẶNG)

XN SINH HÓA

Lần

252,000

512

Double test (PAPPA, Free Beta hCG (FBC))

XN MIỄN DỊCH

Lần

430,000

513

DR-70 (Oncosure)

XN MIỄN DỊCH

Lần

468,000

514

Dự trữ kiềm (Reserve Alk)

XN SINH HÓA

Lần

25,000

515

Dương xỉ

XN KHÁC

Lần

10,000

517

EBV đo tải lượng hệ thống tự động

XN SINH HỌC PHÂN TỬ

Lần

1,920,000

518

EBV IgG miễn dịch tự động

XN MIỄN DỊCH

Lần

215,000

519

EBV IgM miễn dịch tự động

XN MIỄN DỊCH

Lần

215,000

522

eGFR

XN SINH HÓA

 

0

529

Fragile X mental retardation syndrome

XN MIỄN DỊCH

Lần

4,132,000

531

Gamma interferon

XN MIỄN DỊCH

Lần

240,000

532

Gangliosides antibody (GM1, GM2, GD1A, GD1B, GQ1B) (IgG, IgM)

XN MIỄN DỊCH

Lần

3,990,000

533

Gene Expert

VS

Lần

90,000

534

Giải trình tự tìm đột biến gen BRCA2 (27 exon)

XN SINH HỌC PHÂN TỬ

Lần

22,000,000

535

Globulin

XN SINH HÓA

Lần

44,000

536

GPBL mẫu thứ 2

GIẢI PHẪU BỆNH

Lần

50,000

537

H.Pylori (phát hiện IgG và yếu tố CIM - xác định H.P ở trạng thái đang hoạt động )

XN MIỄN DỊCH

Lần

210,000

538

H.pylori Ab test nhanh

XN VI SINH

Lần

100,000

539

Hain test (NTP)

XN HUYẾT HỌC

Lần

875,000

540

Hain test (PNT)

VS

Lần

875,000

541

HAV IgM miễn dịch tự động

XN MIỄN DỊCH

Lần

156,000

542

HAV total miễn dịch tự động

XN MIỄN DỊCH

Lần

144,000

543

HBc IgM miễn dịch tự động

XN MIỄN DỊCH

Lần

156,000

544

HBc total miễn dịch tự động

XN MIỄN DỊCH

Lần

156,000

545

HBeAb miễn dịch tự động

XN MIỄN DỊCH

Lần

94,000

546

HBeAg miễn dịch tự động

XN MIỄN DỊCH

Lần

94,000

547

HBsAb định lượng

XN MIỄN DỊCH

Lần

112,000

548

HBsAg định lượng

XN MIỄN DỊCH

Lần

460,000

549

HBsAg miễn dịch tự động

XN MIỄN DỊCH

Lần

78,000

550

HBsAg test nhanh

XN MIỄN DỊCH

Lần

78,000

551

HBV đo tải lượng hệ thống tự động

XN SINH HỌC PHÂN TỬ

lần

1,920,000

552

HBV đo tải lượng Real-time PCR

XN SINH HỌC PHÂN TỬ

lần

1,350,000

553

HBV genotype Real-time PCR

XN SINH HỌC PHÂN TỬ

Lần

1,550,000

554

HBV kháng thuốc Real-time PCR (cho 1 loại thuốc)

XN SINH HỌC PHÂN TỬ

Lần

1,100,000

555

HBV-DNA (định tính)

XN SINH HỌC PHÂN TỬ

lần

900,000

556

HCV Ab miễn dịch tự động

XN MIỄN DỊCH

Lần

132,000

557

HCV đo tải lượng hệ thống tự động

XN SINH HỌC PHÂN TỬ

lần

2,160,000

558

HCV đo tải lượng Real-time PCR

XN SINH HỌC PHÂN TỬ

Lần

1,260,000

559

HCV genotype Real-time PCR

XN SINH HỌC PHÂN TỬ

lần

1,550,000

560

HCV-RNA (định tính)

XN SINH HỌC PHÂN TỬ

lần

1,080,000

561

Helicobacter pylori Ag test nhanh

XN MIỄN DỊCH

Lần

94,000

562

HEMOGLOBIN/ NIỆU

XN MIỄN DỊCH

Lần

108,000

563

HER-2

XN KHÁC

Lần

1,300,000

566

hGH

XN MIỄN DỊCH

Lần

365,000

568

Hình dạng HC trong nước tiểu

XN SH NƯỚC TIỂU

Lần

31,000

569

Histamin

XN MIỄN DỊCH

Lần

480,000

570

HIV 3 test

XN MIỄN DỊCH

Lần

292,000

571

HIV Ab miễn dịch tự động

XN MIỄN DỊCH

Lần

82,000

572

HIV Ab test nhanh

XN MIỄN DỊCH

Lần

108,000

573

HLA-B27 /FACs Canto II

XN HUYẾT HỌC

Lần

780,000

574

Hồng cầu trong phân test nhanh

XN SINH HÓA

Lần

72,000

576

HPV genotype PCR hệ thống tự động

XN SINH HỌC PHÂN TỬ

Lần

900,000

577

HSV 1 IgG miễn dịch tự động

XN MIỄN DỊCH

Lần

300,000

578

HSV 1+2 IgG miễn dịch tự động

XN MIỄN DỊCH

Lần

149,000

579

HSV 1+2 IgM miễn dịch tự động

XN MIỄN DỊCH

Lần

130,000

580

HSV 2 IgG miễn dịch tự động

XN MIỄN DỊCH

Lần

300,000

581

HSV Real-time PCR

XN Y SINH HỌC PHÂN TỬ NÂNG CAO

Lần

368,000

583

HTCĐ. E.histolytica (amíp trong gan, p)

XN KÝ SINH TRÙNG

Lần

290,000

584

HTCĐ. Fasciola sp (sán lá lớn ở gan)

XN KÝ SINH TRÙNG

Lần

290,000

585

HTCĐ. Gnathostoma spinigerum

XN KÝ SINH TRÙNG

Lần

290,000

586

HTCĐ. Herpes IgG (DNT)

XN SH NƯỚC TIỂU

Lần

94,000

587

HTCĐ. Herpes IgM (DNT)

XN SH NƯỚC TIỂU

Lần

94,000

588

HTCĐ. Paragonimus sp (sán lá phổi)

XN KÝ SINH TRÙNG

Lần

290,000

590

HTCĐ. Strongyloides (giun lươn)

XN KÝ SINH TRÙNG

Lần

290,000

591

HTCĐ. Toxocara canis (giun đũa chó)

XN KÝ SINH TRÙNG

Lần

290,000

592

Hu antibody

XN MIỄN DỊCH

Lần

368,000

594

Huyết đồ (bằng máy đếm laser)

XN HUYẾT HỌC

Lần

162,000

595

Huyết đồ (trên máy đếm laser) gửi BV TMHH

XN HUYẾT HỌC

Lần

126,000

596

Huyết thanh chẩn đoán JEV/DNT

VS

Lần

60,000

597

Huyết thanh chẩn đoán virut HTLV1

XN MIỄN DỊCH

Lần

280,000

600

IGF-I

XN MIỄN DỊCH

Lần

240,000

601

IGG /NIỆU

XN SH NƯỚC TIỂU

Lần

84,000

602

IGM /NIỆU

XN SH NƯỚC TIỂU

Lần

84,000

603

IGRA (Interferon-Gamma Release Assay)

XN MIỄN DỊCH

Lần

2,100,000

604

Interleukin 2 ( IL2)

XN HUYẾT HỌC

Lần

216,000

605

Ion đồ (Na+, K+, Cl-, Ca)

XN SINH HÓA

Lần

86,000

606

Ion đồ (Na+, K+, CL-, Ca) /niệu

XN SH NƯỚC TIỂU

Lần

86,000

607

JAK2 (BV TMHH)

XN HUYẾT HỌC

Lần

2,080,000

608

Janparese virut IgG

XN MIỄN DỊCH

Lần

156,000

609

Janparese virut IgM

XN MIỄN DỊCH

Lần

156,000

610

Kali

XN SINH HÓA

Lần

22,000

611

Kali (dịch)

XN SINH HÓA

Lần

22,000

612

Kali /niệu

XN SH NƯỚC TIỂU

Lần

22,000

613

Kali /niệu 24h

XN SH NƯỚC TIỂU

Lần

22,000

614

Karyotype

XN SINH HỌC PHÂN TỬ

Lần

450,000

617

Keton mao mạch (tại giường)

XÉT NGHIỆM

Lần

65,000

618

Kháng nấm đồ

XN KÝ SINH TRÙNG

Lần

100,000

619

Kháng sinh đồ

XN VI SINH

Lần

160,000

620

Kháng sinh đồ (NĐ)

VS

Lần

160,000

621

Kháng sinh đồ H.pylori bằng phương pháp MIC (5 loại kháng sinh)

XN VI SINH

Lần

890,000

622

Kháng sinh đồ MIC cho vi khuẩn kỵ khí (5 loại kháng sinh)

XN VI SINH

Lần

890,000

624

Kháng sinh đồ vi khuẩn (CR)

VS

Lần

230,000

625

Kháng thể kháng dsDNA (anti-dsDNA) bằng kỹ thuật ELISA

XN MIỄN DỊCH

Lần

250,000

628

Kháng thể kháng Sm (anti Sm) bằng kỹ thuật ELISA

XN MIỄN DỊCH

Lần

393,000

629

Kháng thể kháng SS-A (kháng La) (anti SS-A) bằng kỹ thuật ELISA

XN MIỄN DỊCH

Lần

426,000

630

Kháng thể kháng SS-B (kháng Ro) (anti SS-B) bằng kỹ thuật ELISA

XN MIỄN DỊCH

Lần

426,000

631

Kháng thể kháng tiểu vi thể gan thận type 1 (Anti LKM-1) (anti liver-kidney microsomal antibody)

XN MIỄN DỊCH

Lần

475,000

632

KT chống Keratine

XN SINH HỌC PHÂN TỬ

Lần

78,000

633

Ku antibody

XN MIỄN DỊCH

Lần

2,693,000

634

Lactate /dịch (Lactic acid /dịch)

XN SINH HÓA

Lần

90,000

635

LDH (dịch)

XN SINH HÓA

Lần

31,000

640

Lipoprotein

XN SINH HÓA

Lần

156,000

641

Lupus Anticoagulant

XN MIỄN DỊCH

Lần

315,000

642

Lysozyme dịch

XN SH NƯỚC TIỂU

Lần

78,000

643

Lysozyme máu

XN SINH HÓA

Lần

78,000

644

Ma2 antibody

XN MIỄN DỊCH

Lần

2,551,000

645

MAG antibody IgM

XN MIỄN DỊCH

Lần

2,162,000

646

Manometry biofeeback

XÉT NGHIỆM

Lần

350,000

647

Martin petit

XN MIỄN DỊCH

Lần

94,000

648

Máu lắng (bằng máy tự động)

XN HUYẾT HỌC

Lần

33,600

652

Micro Albumin /NT

XN SH NƯỚC TIỂU

Lần

50,000

653

MLPA chẩn đoán trước sinh bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne (DMD) - 79 exons

XN Y SINH HỌC PHÂN TỬ NÂNG CAO

Lần

4,000,000

654

MUSK antibody

XN MIỄN DỊCH

Lần

2,564,000

655

Mycobacterium tuberculosis Real-time PCR /đàm

XN SINH HỌC PHÂN TỬ

lần

345,000

656

Mycobacterium tuberculosis Real-time PCR /dịch

XN SINH HỌC PHÂN TỬ

lần

345,000

657

Mycobacterium tuberculosis Real-time PCR /niệu

XN SINH HỌC PHÂN TỬ

lần

345,000

658

Myelin antibody

XN MIỄN DỊCH

Lần

368,000

659

MYOGLOBIN /NIỆU

XN SINH HÓA

Lần

160,000

660

Myositis auto-antibody

XN MIỄN DỊCH

Lần

2,693,000

661

Não mô cầu – PCR (N. meningitides PCR)

XN SINH HỌC PHÂN TỬ

Lần

650,000

663

Natri

XN SINH HÓA

Lần

22,000

664

Natri (dịch)

XN SINH HÓA

Lần

22,000

665

Natri /niệu

XN SH NƯỚC TIỂU

Lần

22,000

666

Natri /niệu 24h

XN SH NƯỚC TIỂU

Lần

22,000

667

Neurodegenerative Disease (Tau protein, phospho tau-protein, amyloid peptide)

XN MIỄN DỊCH

Lần

5,896,000

668

Neurone antibodies ( Hu,Ri,Yo antibody)

XN MIỄN DỊCH

Lần

1,150,000

669

Neurone antibodies (full panel: anti Hu,Ri,Yo,CV2,amphiphysine antibody)

XN MIỄN DỊCH

Lần

3,370,000

671

Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (Kỹ thuật Gelcard trên máy tự động)

XN HUYẾT HỌC

Lần

78,400

672

Nghiệm pháp Coombs gián tiếp hoặc trực tiếp bằng phươn pháp Gelcard

XN HUYẾT HỌC

Lần

132,000

673

Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (Kỹ thuật Gelcard trên máy tự động)

XN HUYẾT HỌC

Lần

78,400

674

Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (75g glucose) 3 mẫu cho người bệnh thai nghén

XN SINH HÓA

Lần

300,000

676

Nhiễm sắc thể Philadelphia (có ảnh karyotype)

XN KHÁC

Lần

624,000

678

Nhuộm hồng cầu sắt (nhuộm PERLS)

XN HUYẾT HỌC

Lần

741,000

680

NST Philadelphia (FISH) (TMHH)

XN SINH HỌC PHÂN TỬ

Lần

5,000,000

681

Nuôi cấy định danh vi khuẩn bằng phương pháp máy tự động (máu)

XN VI SINH

Lần

310,000

683

Nuôi cấy tìm H.pylori (vi khuẩn vi hiếu khí)

XN VI SINH

Lần

1,300,000

685

Olingo clonal band (DNT) (Isofocusin)

XN MIỄN DỊCH

Lần

2,020,000

686

P2Y (P2Y/PFA 100)

XN HUYẾT HỌC

Lần

910,000

687

Paracheck (Test nhanh KST sốt rét)

XN HUYẾT HỌC

Lần

259,000

690

PCR chẩn đoán viêm phổi (28 con)

XN SINH HỌC PHÂN TỬ

Lần

1,100,000

691

PCR cúm A, B, H1/H3/H5

XN SINH HỌC PHÂN TỬ

Lần

1,800,000

692

PCR Herpes (NĐ)

XN SINH HỌC PHÂN TỬ

Lần

784,000

693

PCR phết mũi tìm cúm A

XN SINH HỌC PHÂN TỬ

Lần

1,800,000

694

PCR-entero virus71 (phết họng)

XN MIỄN DỊCH

Lần

920,000

695

PFA (CEPI + CADP) /máu (PFA-100) (CR)

XN HUYẾT HỌC

Lần

1,040,000

696

pH

XN SINH HÓA

Lần

48,000

697

Phân tích CD (1 loại CD)

XN HUYẾT HỌC

Lần

264,000

698

Phản ứng CRP

XN SINH HÓA

Lần

45,000

699

Phản ứng Rivalta

XN SINH HÓA

Lần

31,000

700

Phát hiện đảo đoạn intron22 của gen yếu tố VIII bệnh Hemophilia bằng kỹ thuật longrange PCR

XN Y SINH HỌC PHÂN TỬ NÂNG CAO

Lần

2,500,000

701

Phát hiện đồng thời hai tác nhân C.trachomatic và N.gonorrhoeae /Dịch (dịch quệt cổ tử cung, mủ hay dịch tiết niệu đạo, dịch hậu môn, họng, mủ mắt trẻ sơ sinh)

XN Y SINH HỌC PHÂN TỬ NÂNG CAO

Lần

368,000

702

Phát hiện đồng thời hai tác nhân C.trachomatic và N.gonorrhoeae /Nước tiểu

XN Y SINH HỌC PHÂN TỬ NÂNG CAO

Lần

368,000

703

Phát hiện đột biến thường gặp ở 3 exon của gen MUTYH trong bệnh đa polyp tuyến gia đình và ung thư đại trực tràng

XN Y SINH HỌC PHÂN TỬ NÂNG CAO

Lần

4,000,000

704

Phát hiện Eptein Barr Virus (EBV)

XN Y SINH HỌC PHÂN TỬ NÂNG CAO

Lần

368,000

705

Phát hiện gene JAK2 V617F trong nhóm bệnh tăng sinh tủy bằng kỹ thuật Allen-specific PCR

XN SINH HỌC PHÂN TỬ

Lần

3,300,000

706

Phát hiện kháng đông lupus (LAC/ LA screen: Lupus Anticoagulant screen)

XN HUYẾT HỌC

Lần

315,000

707

Phát hiện kiểu dị hợp tử của gen SMN1 ở bố mẹ và gia đình bệnh nhân teo cơ do tổn thương tuỷ sống (SMA)

XN Y SINH HỌC PHÂN TỬ NÂNG CAO

Lần

1,700,000

708

Phát hiện kiểu gen dị hợp tử của gen Dystrophin ở người mẹ và các thành viên nữ trong gia đình bệnh nhân mắc bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne.

XN Y SINH HỌC PHÂN TỬ NÂNG CAO

Lần

1,700,000

709

Phát hiện sự tăng bản sao gen C-MYC trong chẩn đoán ung thư bằng Real-time PCR

XN Y SINH HỌC PHÂN TỬ NÂNG CAO

Lần

1,000,000

710

Phát hiện sự tăng bản sao gen MYCN trong chẩn đoán ung thư bằng Real-time PCR

XN Y SINH HỌC PHÂN TỬ NÂNG CAO

Lần

1,000,000

711

Phát hiện và định genotype của HSV

XN Y SINH HỌC PHÂN TỬ NÂNG CAO

Lần

700,000

712

Phát hiện và định lượng CMV (Cyto Megalo virus)

XN SINH HỌC PHÂN TỬ

Lần

300,000

714

Phenotype hồng cầu (6 loại)

XN HUYẾT HỌC

Lần

1,368,000

716

PHOSPHO /NIỆU

XN SINH HÓA

Lần

22,000

717

Pneumocystis carinii Real TM PCR

XN SINH HỌC PHÂN TỬ

Lần

1,050,000

718

Pneumocystis carinii Real-TM PCR

XN SINH HỌC PHÂN TỬ

Lần

1,100,000

720

PORPHYRIN /NIỆU (ĐỊNH LƯỢNG)

XN SH NƯỚC TIỂU

Lần

48,000

721

PR3 (c-ANCA)

XN SINH HÓA

Lần

334,000

722

PT hỗn hợp (TQ hỗn hợp)

XN HUYẾT HỌC

Lần

100,000

724

Real-time PCR tìm Enterotoxin A,B của Clostridium difficile

XN SINH HỌC PHÂN TỬ

Lần

1,040,000

725

Real-time PCR tìm vi khuẩn bệnh viện (NTP)

VS

Lần

600,000

727

Rh (D) (BV TMHH)

XN HUYẾT HỌC

Lần

115,000

728

RIDA qLine Allergy Panel 1 VIET

XN MIỄN DỊCH

Lần

900,000

729

RIDA qLine Allergy Panel 1 VIET và Panel 4

XN MIỄN DỊCH

Lần

1,600,000

730

RIDA qLine Allergy Panel 4

XN MIỄN DỊCH

Lần

900,000

731

RNA Hepatitis E

XN SINH HỌC PHÂN TỬ

Lần

3,440,000

732

RPR định tính

XN MIỄN DỊCH

Lần

36,800

734

Rubella virus IgG miễn dịch tự động

XN MIỄN DỊCH

Lần

115,000

735

Rubella virus IgM miễn dịch tự động

XN VI SINH

Lần

138,000

736

Sàng lọc kháng thể bất thường (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)

XN HUYẾT HỌC

Lần

147,000

737

Screening test

XN HUYẾT HỌC

Lần

286,000

738

Sinh thiết tủy (nhuộm thường quy) (BV TMHH)

GIẢI PHẪU BỆNH

Lần

1,419,000

739

SLE (Le-cell)

XN MIỄN DỊCH

Lần

31,000

740

Soi + Nhuộm (dịch) (huyết trắng)

XN SH NƯỚC TIỂU

Lần

78,000

741

Soi đàm nhuộm gram (NĐ)

VS

Lần

70,000

742

Soi đàm nhuộm gram (NTP)

VS

Lần

58,000

743

Soi đàm tìm nấm (NTP)

VS

Lần

58,000

744

Soi đàm tìm Pneumocystis jirovecii

VS

Lần

310,000

746

Soi dịch vết thương tìm BK (NĐ)

VS

Lần

60,000

747

Soi dịch vết thương tìm vi trùng (NĐ)

VS

Lần

60,000

748

Soi mủ hạch, abces tìm BK (NĐ)

VS

Lần

60,000

749

Soi mủ tìm nấm (BĐ)

VS

Lần

60,000

750

Soi tìm BK đàm (NĐ)

VS

Lần

60,000

751

Soi tìm Pneumocystic carinii

VS

Lần

378,000

752

Soi tìm vi trùng (đàm)

XN VI SINH

Lần

72,000

753

Soi tìm vi trùng (dịch âm đạo)

XN VI SINH

Lần

72,000

754

Soi tìm vi trùng (dịch áp xe)

XN VI SINH

Lần

72,000

755

Soi tìm vi trùng (dịch dẫn lưu)

XN VI SINH

Lần

72,000

756

Soi tìm vi trùng (dịch đầu catheter)

XN VI SINH

Lần

72,000

757

Soi tìm vi trùng (dịch đầu CVC)

XN VI SINH

Lần

72,000

758

Soi tìm vi trùng (dịch khác)

XN VI SINH

Lần

72,000

759

Soi tìm vi trùng (dịch khớp)

XN VI SINH

Lần

72,000

760

Soi tìm vi trùng (dịch màng bụng)

XN VI SINH

Lần

72,000

761

Soi tìm vi trùng (dịch màng phổi)

XN VI SINH

Lần

72,000

762

Soi tìm vi trùng (dịch mật)

XN VI SINH

Lần

72,000

763

Soi tìm vi trùng (dịch não tủy)

XN VI SINH

Lần

72,000

764

Soi tìm vi trùng (dịch niệu đạo)

XN VI SINH

Lần

72,000

765

Soi tìm vi trùng (dịch nội khí quản)

XN VI SINH

Lần

72,000

766

Soi tìm vi trùng (dịch ổ bụng)

XN VI SINH

Lần

72,000

767

Soi tìm vi trùng (dịch phế quản)

XN VI SINH

Lần

72,000

768

Soi tìm vi trùng (dịch phết họng)

XN VI SINH

Lần

72,000

769

Soi tìm vi trùng (dịch phết mổ)

XN VI SINH

Lần

72,000

770

Soi tìm vi trùng (dịch rò)

XN VI SINH

Lần

72,000

771

Soi tìm vi trùng (dịch vết thương)

XN VI SINH

Lần

72,000

772

Soi tìm vi trùng (máu)

XN VI SINH

Lần

72,000

773

Soi tìm vi trùng (mủ)

XN VI SINH

Lần

72,000

774

Soi tìm vi trùng (nước tiểu)

XN VI SINH

Lần

72,000

775

Soi tìm vi trùng (tinh dịch)

XN VI SINH

Lần

72,000

777

Soi trực tiếp tìm HC, BC, KST trong phân

XN HUYẾT HỌC

Lần

78,000

778

Soi tươi tìm phẩy khuẩn tả

XN KHÁC

Lần

60,000

779

Steinert myotonic dystrophy: CTG triplet (postnatal)

XN MIỄN DỊCH

Lần

4,132,000

780

Steinert myotonic dystrophy: CTG triplet (prenatal)

XN MIỄN DỊCH

Lần

5,740,000

781

Striated muscle antibody

XN MIỄN DỊCH

Lần

368,000

782

Tách huyết tương

XN MIỄN DỊCH

Lần

84,000

783

Tầm soát sơ sinh (nhược giáp bẩm sinh, thiếu men G6PD, tăng sản tuyến thượng thận sơ sinh)

XN SINH HỌC PHÂN TỬ

Lần

275,000

784

TCA

XN MIỄN DỊCH

Lần

60,000

785

TCK hỗn hợp (BV TMHH)

XN HUYẾT HỌC

Lần

231,000

786

TCO2

XN SINH HÓA

Lần

24,000

787

Tế bào dịch màng (phổi, bụng, tim, khớp…) có đếm số lượng tế bào

XN HUYẾT HỌC

Lần

90,100

788

Test COOMBS (BV TMHH)

XN HUYẾT HỌC

Lần

130,000

789

Test hơi thở C13 phát hiện VK H.pylori

XN SINH HỌC PHÂN TỬ

Lần

780,000

792

Thinprep Pap Test

GIẢI PHẪU BỆNH

Lần

550,000

793

Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy tự động

XN HUYẾT HỌC

Lần

61,600

794

Thời gian Prothrombin (PTs, PT%, INR) (BV TMHH)

XN HUYẾT HỌC

Lần

154,000

795

Thời gian Thrombin (TT) (BV TMHH)

XN HUYẾT HỌC

Lần

71,000

796

Thời gian thrombin (TT: Thrombin Time) bằng máy tự động

XN HUYẾT HỌC

Lần

80,000

797

Thời gian thromboplastin hoạt hóa từng phần (APTT) (BV TMHH)

XN HUYẾT HỌC

Lần

154,000

798

Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time), (Tên khác: TCK) bằng máy tự động

XN HUYẾT HỌC

Lần

65,000

799

Thổi hơi thở tìm H.pylori C14

XÉT NGHIỆM

Lần

450,000

800

Thủ thuật chiếc tách tiểu cầu

XÉT NGHIỆM

Lần

7,255,000

801

Thủy đậu (Varicella-zoster virus) bằng kỹ thuật PCR

XN SINH HỌC PHÂN TỬ

Lần

220,000

802

Tỉ lệ Albumin/ creatinin

XN SH NƯỚC TIỂU

Lần

50,000

803

Tia xạ túi máu

XN HUYẾT HỌC

Lần

215,000

804

Tìm đột biến exon 1 của gen HTT (vùng lặp lại CAG) gây bệnh Huntington

XN Y SINH HỌC PHÂN TỬ NÂNG CAO

Lần

1,500,000

805

Tìm đột biến exon 2 và 8 của gen ATP7B gây bệnh Wilson

XN Y SINH HỌC PHÂN TỬ NÂNG CAO

Lần

4,000,000

806

Tìm đột biến gen ALPL (12 exon) trong bệnh thiếu men phosphatase

XN Y SINH HỌC PHÂN TỬ NÂNG CAO

Lần

6,000,000

807

Tìm đột biến gen APC trong bệnh đa polyp tuyến gia đình và ung thư đại trực tràng.

XN Y SINH HỌC PHÂN TỬ NÂNG CAO

Lần

13,000,000

808

Tìm đột biến gen BRAF (codon 600) trong ung thư đại trực tràng

XN Y SINH HỌC PHÂN TỬ NÂNG CAO

Lần

2,500,000

809

Tìm đột biến gen CYP21A2 gây bệnh tăng sản thượng thận bẩm sinh

XN Y SINH HỌC PHÂN TỬ NÂNG CAO

Lần

6,000,000

810

Tìm đột biến gen G6PC (5 exon) trong bệnh thiếu men chuyển hoá 6-glucose phosphatase

XN Y SINH HỌC PHÂN TỬ NÂNG CAO

Lần

3,000,000

811

Tìm đột biến gen HBE (PCR THALASSEMIA)

XN SINH HỌC PHÂN TỬ

Lần

1,100,000

812

Tìm đột biến gen KIT (exon 9, 11,13,17) trong u mô đệm tiêu hoá

XN Y SINH HỌC PHÂN TỬ NÂNG CAO

Lần

4,700,000

813

Tìm đột biến gen KRAS (codon 12, 13) trong ung thư đại trực tràng

XN Y SINH HỌC PHÂN TỬ NÂNG CAO

Lần

2,500,000

814

Tìm đột biến gen LOR (exon 2) trong hội chứng Vohwinkel

XN Y SINH HỌC PHÂN TỬ NÂNG CAO

Lần

2,500,000

815

Tìm đột biến gen MFN2 trong hội chứng Charcot-Marie Tooth loại II

XN Y SINH HỌC PHÂN TỬ NÂNG CAO

Lần

22,000,000

816

Tìm đột biến gen NRAS (codon 12, 13, 61) trong ung thư đại trực tràng

XN Y SINH HỌC PHÂN TỬ NÂNG CAO

Lần

4,500,000

817

Tìm đột biến gen NTRK1 (17 exon) trong bệnh mất cảm giác đau

XN Y SINH HỌC PHÂN TỬ NÂNG CAO

Lần

12,000,000

818

Tìm đột biến gen PDGFRA (exon 12, 14, và 18) trong u mô đệm tiêu hoá

XN Y SINH HỌC PHÂN TỬ NÂNG CAO

Lần

3,500,000

819

Tìm đột biến gen RB1 (27 exon) trong u nguyên bào võng mạc

XN Y SINH HỌC PHÂN TỬ NÂNG CAO

Lần

18,000,000

820

Tìm đột biến gen RJB2 (exon 2) trong hội chứng điếc bẩm sinh

XN Y SINH HỌC PHÂN TỬ NÂNG CAO

Lần

1,500,000

821

Tìm đột biến gen SLC37A4 (10 exon) trong bệnh Von Gierke

XN Y SINH HỌC PHÂN TỬ NÂNG CAO

Lần

4,000,000

822

Tìm đột biến gen yếu tố 8 gây bệnh Hemophilia A

XN Y SINH HỌC PHÂN TỬ NÂNG CAO

Lần

13,000,000

823

Tìm đột biến gen yếu tố 9 gây bệnh Hemophilia B

XN Y SINH HỌC PHÂN TỬ NÂNG CAO

Lần

10,000,000

824

Tìm đột biến mất đoạn exon 7 và 8 của gen SMN1 gây bệnh teo cơ do tổn thương tủy sống (SMA)

XN Y SINH HỌC PHÂN TỬ NÂNG CAO

Lần

1,700,000

825

Tìm đột biến mất đoạn gen Dystrophin gây bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne

XN Y SINH HỌC PHÂN TỬ NÂNG CAO

Lần

3,000,000

826

Tìm đột biến trên 21 exon của gen ATP7B gây bệnh Wilson

XN Y SINH HỌC PHÂN TỬ NÂNG CAO

Lần

15,000,000

827

Tìm giun chỉ trong máu

XN MIỄN DỊCH

Lần

84,000

828

Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công)

XN HUYẾT HỌC

Lần

94,000

829

Tìm mảnh vỡ hồng cầu

XN HUYẾT HỌC

Lần

75,000

830

Tinh trùng đồ (dịch)

XN HUYẾT HỌC

Lần

62,000

831

Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động)

XN SH NƯỚC TIỂU

Lần

37,100

832

Tổng phân tích tế bào máu bằng máy đếm laser (BV TMHH)

XN HUYẾT HỌC

Lần

90,000

833

Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser)

XN HUYẾT HỌC

Lần

84,000

835

Toxoplasma IgG miễn dịch bán tự động

XN KÝ SINH TRÙNG

Lần

115,000

837

Toxoplasma IgM miễn dịch bán tự động

XN KÝ SINH TRÙNG

Lần

115,000

839

TPHA / dịch não tủy

XN MIỄN DỊCH

Lần

78,000

840

TQ hỗn hợp (BV TMHH)

XN HUYẾT HỌC

Lần

185,000

842

Treponema pallidum TPHA định tính (Syphilis)

XN MIỄN DỊCH

Lần

95,000

844

Triglyceride (Dịch)

XN SINH HÓA

Lần

29,000

845

Triple test

XN MIỄN DỊCH

Lần

275,000

846

Tryptase

XN SINH HÓA

Lần

750,000

847

Ure (Dịch)

XN SINH HÓA

Lần

22,000

850

VDRL dịch não tủy (BV Da liễu)

XN MIỄN DỊCH

Lần

120,000

851

VDRL định lượng (Da liễu)

XN MIỄN DỊCH

Lần

120,000

852

VDRL, TPHA định lượng

XN MIỄN DỊCH

Lần

220,000

853

Vi khuẩn kháng thuốc định lượng (MIC) (cho 1 loại kháng sinh)

XN VI SINH

Lần

250,000

854

Vi khuẩn kỵ khí nuôi cấy và định danh (dịch áp xe)

XN VI SINH

Lần

1,300,000

855

Vi khuẩn kỵ khí nuôi cấy và định danh (dịch dẫn lưu)

XN VI SINH

Lần

1,300,000

856

Vi khuẩn kỵ khí nuôi cấy và định danh (dịch khác)

XN VI SINH

Lần

1,300,000

857

Vi khuẩn kỵ khí nuôi cấy và định danh (dịch mật)

XN VI SINH

Lần

1,300,000

858

Vi khuẩn kỵ khí nuôi cấy và định danh (dịch ổ bụng)

XN VI SINH

Lần

1,300,000

859

Vi khuẩn kỵ khí nuôi cấy và định danh (dịch vết thương)

XN VI SINH

Lần

1,300,000

860

Vi khuẩn kỵ khí nuôi cấy và định danh (máu)

XN VI SINH

Lần

1,300,000

861

Vi khuẩn kỵ khí nuôi cấy và định danh (mủ)

XN VI SINH

Lần

1,300,000

862

Vi khuẩn nhuộm soi (nhuộm Gram) đàm

XN VI SINH

Lần

65,500

863

Vi khuẩn nhuộm soi (nhuộm Gram) dịch âm đạo

XN VI SINH

Lần

65,500

864

Vi khuẩn nhuộm soi (nhuộm Gram) dịch áp xe

XN VI SINH

Lần

65,500

865

Vi khuẩn nhuộm soi (nhuộm Gram) dịch dẫn lưu

XN VI SINH

Lần

65,500

866

Vi khuẩn nhuộm soi (nhuộm Gram) dịch đầu catheter

XN VI SINH

Lần

65,500

867

Vi khuẩn nhuộm soi (nhuộm Gram) dịch đầu CVC

XN VI SINH

Lần

65,500

868

Vi khuẩn nhuộm soi (nhuộm Gram) dịch khác

XN VI SINH

Lần

65,500

869

Vi khuẩn nhuộm soi (nhuộm Gram) dịch khớp

XN VI SINH

Lần

65,500

870

Vi khuẩn nhuộm soi (nhuộm Gram) dịch màng bụng

XN VI SINH

Lần

65,500

871

Vi khuẩn nhuộm soi (nhuộm Gram) dịch màng phổi

XN VI SINH

Lần

65,500

872

Vi khuẩn nhuộm soi (nhuộm Gram) dịch mật

XN VI SINH

Lần

65,500

873

Vi khuẩn nhuộm soi (nhuộm Gram) dịch não tủy

XN VI SINH

Lần

65,500

874

Vi khuẩn nhuộm soi (nhuộm Gram) dịch niệu đạo

XN VI SINH

Lần

65,500

875

Vi khuẩn nhuộm soi (nhuộm Gram) dịch nội khí quản

XN VI SINH

Lần

65,500

876

Vi khuẩn nhuộm soi (nhuộm Gram) dịch ổ bụng

XN VI SINH

Lần

65,500

877

Vi khuẩn nhuộm soi (nhuộm Gram) dịch phế quản

XN VI SINH

Lần

65,500

878

Vi khuẩn nhuộm soi (nhuộm Gram) dịch phết họng

XN VI SINH

Lần

65,500

879

Vi khuẩn nhuộm soi (nhuộm Gram) dịch rò

XN VI SINH

Lần

65,500

880

Vi khuẩn nhuộm soi (nhuộm Gram) dịch vết mổ

XN VI SINH

Lần

65,500

881

Vi khuẩn nhuộm soi (nhuộm Gram) dịch vết thương

XN VI SINH

Lần

65,500

882

Vi khuẩn nhuộm soi (nhuộm Gram) máu

XN VI SINH

Lần

65,500

883

Vi khuẩn nhuộm soi (nhuộm Gram) mẫu mô

XN VI SINH

Lần

65,500

884

Vi khuẩn nhuộm soi (nhuộm Gram) mủ

XN VI SINH

Lần

65,500

885

Vi khuẩn nhuộm soi (nhuộm Gram) nước tiểu

XN VI SINH

Lần

65,500

886

Vi khuẩn nhuộm soi (nhuộm Gram) tinh dịch

XN VI SINH

Lần

65,500

887

Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường (dầu CVC)

XN VI SINH

Lần

230,000

888

Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường (dịch âm đạo)

XN VI SINH

Lần

230,000

889

Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường (dịch áp xe)

XN VI SINH

Lần

230,000

890

Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường (dịch dẫn lưu)

XN VI SINH

Lần

230,000

891

Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường (dịch đầu catheter)

XN VI SINH

Lần

230,000

892

Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường (dịch khác)

XN VI SINH

Lần

230,000

893

Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường (dịch khớp)

XN VI SINH

Lần

230,000

894

Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường (dịch màng bụng)

XN VI SINH

Lần

230,000

895

Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường (dịch màng phổi)

XN VI SINH

Lần

230,000

896

Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường (dịch mật)

XN VI SINH

Lần

230,000

897

Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường (dịch não tủy)

XN VI SINH

Lần

230,000

898

Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường (dịch niệu đạo)

XN VI SINH

Lần

230,000

899

Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường (dịch nội khí quản)

XN VI SINH

Lần

230,000

900

Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường (dịch ổ bụng)

XN VI SINH

Lần

230,000

901

Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường (dịch phế quản)

XN VI SINH

Lần

230,000

902

Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường (dịch phết họng)

XN VI SINH

Lần

230,000

903

Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường (dịch rò)

XN VI SINH

Lần

230,000

904

Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường (dịch vết mổ)

XN VI SINH

Lần

230,000

905

Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường (dịch vết thương)

XN VI SINH

Lần

230,000

906

Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường (huyết trắng)

XN VI SINH

Lần

230,000

907

Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường (mẫu mô)

XN VI SINH

Lần

230,000

908

Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường (mủ)

XN VI SINH

Lần

230,000

909

Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường (nước tiểu)

XN VI SINH

Lần

230,000

910

Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường (phân)

XN VI SINH

Lần

230,000

911

Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường (tinh dịch)

XN VI SINH

Lần

230,000

912

Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường (tủy xương)

XN VI SINH

Lần

230,000

913

Vi nấm nhuộm soi DNT

XN HUYẾT HỌC

Lần

72,000

914

Vi nấm nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường (các dịch mỗi loại)

XN KÝ SINH TRÙNG

Lần

230,000

915

Vi nấm nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường (máu)

XN KÝ SINH TRÙNG

Lần

230,000

916

Vi nấm soi tươi

XN HUYẾT HỌC

Lần

72,000

918

Voltage-gated potassium channel (VGKC)

XN MIỄN DỊCH

Lần

3,350,000

919

Xác định alen HLA-B*1502 khi điều trị Carbamazepin (động kinh) bằng Realtime PCR

XN Y SINH HỌC PHÂN TỬ NÂNG CAO

Lần

1,300,000

920

Xác định alen HLA-B*27 trong viêm cột sống dinh khớp bằng Realtime PCR

XN Y SINH HỌC PHÂN TỬ NÂNG CAO

Lần

1,300,000

921

Xác định alen HLA-B*5801 khi điều trị Allopurinol (gout) bằng Realtime PCR

XN Y SINH HỌC PHÂN TỬ NÂNG CAO

Lần

1,300,000

923

Xác định đột biến Alpha Thalassemia (GAP-PCR)

XN SINH HỌC PHÂN TỬ

Lần

2,200,000

924

Xác định đột biến Clarithromycin + Fluoroquinolone H.pylori

XN SINH HỌC PHÂN TỬ

Lần

1,000,000

925

Xác định đột biến kháng thuốc Rifampicin& INH của vi khuẩn lao

XN Y SINH HỌC PHÂN TỬ NÂNG CAO

Lần

1,500,000

926

Xác định genotype gen APOE (E2/E3/E4)

XN Y SINH HỌC PHÂN TỬ NÂNG CAO

Lần

1,100,000

927

Xác định kiểu gen CYP2C19 trong điều trị nhiễm H.Pylori

XN Y SINH HỌC PHÂN TỬ NÂNG CAO

Lần

500,000

928

Xét nghiệm D-Dimer tại giường

XÉT NGHIỆM

Lần

325,000

929

Xét nghiệm đột biến gen EGFR [mẫu mô]

XN SINH HỌC PHÂN TỬ

Lần

6,000,000

930

Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường

XÉT NGHIỆM

Lần

40,000

931

Xét nghiệm HIT (Heparin Induced Thrombocytopenia) - Ab (HIT Screening)

XN HUYẾT HỌC

Lần

1,861,000

932

Xét nghiệm hòa hợp (Crossmatch hồng cầu lắng) trong phát máu (BV TMHH)

XN HUYẾT HỌC

Lần

135,000

933

Xét nghiệm hòa hợp trong phát máu (Định nhóm máu hệ ABO, Rh (D), AHG bằng phương pháp Gelcard (Crossmatch))

XN HUYẾT HỌC

Lần

185,000

934

Xét nghiệm hòa hợp trong phát máu (Định nhóm máu hệ ABO, Rh (D), AHG bằng phương pháp ỐNG NGHIỆM (Crossmatch))

XN HUYẾT HỌC

Lần

156,000

935

Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng máy đếm laser)

XN HUYẾT HỌC

Lần

42,000

936

Xét nghiệm INR

XN HUYẾT HỌC

 

60,000

937

Xét nghiệm kháng thể DS-DNA bằng kỹ thuật ngưng kết LATEX (BV TMHH)

XN HUYẾT HỌC

Lần

111,000

938

Xét nghiệm Khí máu

XN SINH HÓA

Lần

212,000

939

Xét nghiệm Lactat máu tại giường

XÉT NGHIỆM

Lần

100,000

940

Xét nghiệm mẫu bệnh phẩm cắt tử cung toàn phần (Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Hemtoxylin Eosin)

GIẢI PHẪU BỆNH

Lần

880,000

941

Xét nghiệm mẫu bệnh phẩm cắt u mạc treo hoặc u sau phúc mạc (Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Hemtoxylin Eosin)

GIẢI PHẪU BỆNH

Lần

760,000

942

Xét nghiệm mẫu bệnh phẩm dịch cơ thể: màng phổi, màng tim, màng bụng…(gồm 2 phương pháp) (Xét nghiệm chẩn đoán tế bào học bong bằng phương pháp nhuộm Papanicolaou)

GIẢI PHẪU BỆNH

Lần

480,000

943

Xét nghiệm mẫu bệnh phẩm mô ung thư gan, phổi, nơi khác (Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Hemtoxylin Eosin)

GIẢI PHẪU BỆNH

Lần

880,000

944

Xét nghiệm mẫu bệnh phẩm mổ ung thư thận (Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Hemtoxylin Eosin)

GIẢI PHẪU BỆNH

Lần

1,100,000

945

Xét nghiệm mẫu bệnh phẩm mổ ung thư tuyến giáp (Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Hemtoxylin Eosin)

GIẢI PHẪU BỆNH

Lần

660,000

946

Xét nghiệm mẫu bệnh phẩm mổ ung thư vú (4 vị trí) (Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Hemtoxylin Eosin)

GIẢI PHẪU BỆNH

Lần

2,160,000

947

Xét nghiệm mẫu bệnh phẩm sinh thiết nhuộm Hemtoxylin-Eosin (1 xét nghiệm)

GIẢI PHẪU BỆNH

Lần

304,000

948

Xét nghiệm mẫu bệnh phẩm sinh thiết tiền liệt tuyến (6 đến 12 vị trí) (Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Hemtoxylin Eosin)

GIẢI PHẪU BỆNH

Lần

440,000

949

Xét nghiệm mẫu bệnh phẩm tế bào cổ tử cung (phương pháp nhúng dịch: Liqui-prep,…)

GIẢI PHẪU BỆNH

Lần

400,000

950

Xét nghiệm mẫu bệnh phẩm tế bào cổ tử cung: Xét nghiệm chẩn đoán tế bào học bong bằng phương pháp nhuộm Papanicolaou

GIẢI PHẪU BỆNH

Lần

322,000

951

Xét nghiệm mẫu bệnh phẩm tế bào cổ tử cung: XN chẩn đoán tế bào học bong bằng phương pháp nhuộm Papanicolaou (KSK)

GIẢI PHẪU BỆNH

Lần

140,000

952

Xét nghiệm mẫu bệnh phẩm tế bào: FNA, rửa phế quản… (Xét nghiệm chẩn đoán tế bào học bong bằng phương pháp nhuộm Papanicolaou)

GIẢI PHẪU BỆNH

Lần

322,000

953

Xét nghiệm PFA (Phatelet Funtion Analyzer) bằng Collagen/Epinephrine trên máy tự động CEPI (Collagen EPI/PFA 100)

XN MIỄN DỊCH

Lần

570,000

954

Xét nghiệm PFA (Platelet Funtion Analyzer) bằng Collagen/ADP trên máy tự động (Tên khác: PFA bằng Col/ADP)

XN SINH HÓA

Lần

650,000

955

Xét nghiệm PFA (Platelet Funtion Analyzer) bằng Collagen/Epinephrine trên máy tự động (Tên khác: PFA bằng Col/Epi)

XN SINH HÓA

Lần

350,000

956

Xét nghiệm PFA (Platelet Funtion Analyzer) bằng P2Y trên máy tự động (Tên khác: PFA bằng P2Y)

XN MIỄN DỊCH

Lần

720,000

957

Xét nghiệm PRO BNP tại giường

XÉT NGHIỆM

Lần

500,000

958

Xét nghiệm sắt thể kỹ thuật DNA với Protein (FISH) (BV TMHH)

XN HUYẾT HỌC

Lần

6,500,000

959

Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng phương pháp thủ công)

XN HUYẾT HỌC

Lần

42,000

960

Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công)

XN SH NƯỚC TIỂU

Lần

42,000

961

Xét nghiệm tế bào học tủy xương (tủy đồ + huyết đồ)

XN HUYẾT HỌC

Lần

465,000

962

Xét nghiệm tế bào học tủy xương (tủy đồ) (BV TMHH)

XN HUYẾT HỌC

Lần

390,000

963

Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động)

XN SH NƯỚC TIỂU

Lần

40,000

965

Xét nghiệm tỷ trọng nước tiểu

XÉT NGHIỆM

Lần

16,000

966

Xét nghiệm và chẩn đoán hóa mô miễn dịch cho một dấu ấn (Marker) chưa bao gồm kháng thể 2 và hóa chất bộc lộ kháng nguyên

GIẢI PHẪU BỆNH

Lần

407,000

967

Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Giem sa

GIẢI PHẪU BỆNH

Lần

262,000

968

Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Gomori

GIẢI PHẪU BỆNH

Lần

339,000

969

Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm PAS

GIẢI PHẪU BỆNH

Lần

360,000

970

Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Trichrom e

GIẢI PHẪU BỆNH

Lần

255,000

971

Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học tức thì bằng phương pháp cắt lạnh

GIẢI PHẪU BỆNH

Lần

493,000

972

Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học tức thì bằng phương pháp cắt lạnh (sinh thiết tức thì) gồm 3 phương pháp

GIẢI PHẪU BỆNH

Lần

850,000

973

Xét nghiệm xác định genotype SNP trên vùng gene IL28B của người

XN SINH HỌC PHÂN TỬ

lần

600,000

974

XN tìm BK đàm

XN VI SINH

Lần

72,000

975

XN tìm BK dịch dạ dày

XN VI SINH

Lần

72,000

976

XN tìm BK dịch khác

XN VI SINH

Lần

72,000

977

XN tìm BK dịch khớp

XN VI SINH

Lần

72,000

978

XN tìm BK dịch màng bụng

XN VI SINH

Lần

72,000

979

XN tìm BK dịch màng phổi

XN VI SINH

Lần

72,000

980

XN tìm BK dịch não tủy

XN VI SINH

Lần

72,000

981

XN tìm BK dịch phế quản

XN VI SINH

Lần

72,000

982

XN tìm BK lần 1

XN VI SINH

Lần

72,000

983

XN tìm BK lần 2

XN VI SINH

Lần

72,000

984

XN tìm BK lần 3

XN VI SINH

Lần

72,000

985

XN tìm BK nước tiểu

XN VI SINH

Lần

72,000

986

Xpert MTB/RIF

VS

Lần

90,000

987

Yo antibody

XN MIỄN DỊCH

Lần

368,000

988

Chụp X-Quang dạ dày - tá tràng có uống thuốc cản quang Bary sulfat 275mg số hóa

X-QUANG

Lần

250,000

989

Chụp X-quang bàn chân nghiêng số hóa 1 phim

X-QUANG

Lần

70,000

990

Chụp X-quang bàn chân thẳng số hóa 1 phim

X-QUANG

Lần

70,000

991

Chụp X-quang bàn chân thẳng-nghiêng số hóa 1 phim

X-QUANG

Lần

120,000

992

Chụp X-quang bàn chân thẳng-nghiêng-chếch số hóa

X-QUANG

Lần

130,000

993

Chụp X-quang bàn tay thẳng số hóa 1 phim

X-QUANG

Lần

70,000

994

Chụp X-quang bàn tay thẳng-nghiêng số hóa 1 phim

X-QUANG

Lần

120,000

995

Chụp X-quang Bàn tay thẳng-nghiêng-chếch số hóa 1 phim

X-QUANG

Lần

130,000

996

Chụp X-quang Bánh chè tiếp tuyến số hóa 1 phim

X-QUANG

Lần

70,000

997

Chụp X-quang Blondeau số hóa 1 phim

X-QUANG

Lần

69,000

998

Chụp X-quang Blondeau và Hirtz số hóa 1 phim

X-QUANG

Lần

120,000

999

Chụp X-quang Bộ cung sườn chếch số hóa 1 phim

X-QUANG

Lần

80,000

1000

Chụp X-quang Bộ cung sườn nghiêng số hóa 1 phim

X-QUANG

Lần

80,000

1001

Chụp X-quang Bộ cung sườn thẳng số hóa 1 phim

X-QUANG

Lần

80,000

1002

Chụp X-quang Bụng không sửa soạn số hóa 1 phim

X-QUANG

Lần

95,000

1003

Chụp X-quang Cẳng chân nghiêng số hóa 1 phim

X-QUANG

Lần

80,000

1004

Chụp X-quang Cẳng chân thẳng số hóa 1 phim

X-QUANG

Lần

80,000

1005

Chụp X-quang Cẳng chân thẳng và nghiêng số hóa 1 phim

X-QUANG

Lần

120,000

1006

Chụp X-quang Cánh tay thẳng-nghiêng số hóa 1 phim

X-QUANG

Lần

120,000

1007

Chụp X-quang Cổ chân nghiêng số hóa 1 phim

X-QUANG

Lần

70,000

1008

Chụp X-quang Cổ chân thẳng số hóa 1 phim

X-QUANG

Lần

70,000

1009

Chụp X-quang Cổ chân thẳng-nghiêng số hóa 1 phim

X-QUANG

Lần

120,000

1010

Chup X-Quang cổ nghiêng Số Hóa

X-QUANG

Lần

70,000

1011

Chụp X-quang Cổ tay nghiêng số hóa 1 phim

X-QUANG

Lần

70,000

Ghi chú: Giá dịch vụ có thể thay đổi tùy theo thời điểm đóng tiền




Tin cùng chuyên mục: